Đăng ký sáng chế là bước bắt buộc để xác lập quyền độc quyền đối với giải pháp kỹ thuật tại Việt Nam. Nếu không đăng ký, chủ thể sẽ không có căn cứ pháp lý để ngăn chặn hành vi sao chép hoặc khai thác trái phép.

Bài viết MazLaw này cung cấp đầy đủ thông tin về điều kiện, hồ sơ, quy trình, chi phí đăng ký sáng chế, đồng thời phân tích các rủi ro pháp lý thường gặp và kinh nghiệm thực tiễn.

Đăng ký sáng chế tại MazLaw

Đăng ký sáng chế

Đăng ký sáng chế là gì?

Đăng ký sáng chế là thủ tục pháp lý nhằm xác lập quyền sở hữu công nghiệp đối với một giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm hoặc quy trình theo quy định của pháp luật. Thông qua việc đăng ký sáng chế, chủ thể có thể yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp bằng độc quyền sáng chế để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Sau khi được cấp bằng độc quyền sáng chế, chủ sở hữu có các quyền cơ bản sau:

  • Độc quyền sử dụng sáng chế trong phạm vi và thời hạn bảo hộ
  • Ngăn cấm bên thứ ba khai thác, sử dụng sáng chế trái phép
  • Chuyển nhượng quyền sở hữu hoặc cấp phép sử dụng để thu lợi nhuận

Theo quy định pháp luật, quyền đối với sáng chế chỉ phát sinh kể từ thời điểm được cấp văn bằng bảo hộ, trừ một số quyền tạm thời trong giai đoạn công bố đơn theo quy định.

Đăng ký sáng chế là bước quan trọng để bảo vệ tài sản trí tuệ và tạo lợi thế cạnh tranh cho cá nhân, doanh nghiệp trong hoạt động sản xuất kinh doanh.

Điều kiện đăng ký sáng chế tại Việt Nam

Để được cấp bằng độc quyền, sáng chế phải đáp ứng đầy đủ ba điều kiện theo quy định pháp luật về sở hữu trí tuệ, bao gồm tính mới, trình độ sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp.

1. Tính mới của sáng chế

Sáng chế được coi là có tính mới nếu chưa bị bộc lộ công khai dưới bất kỳ hình thức nào trước ngày nộp đơn hoặc ngày ưu tiên (nếu có). Việc công bố có thể xảy ra thông qua nhiều hình thức như đăng tải trên internet, trình bày tại hội thảo, triển lãm hoặc đưa sản phẩm ra lưu thông trên thị trường.

Trong thực tiễn, đây là căn cứ phổ biến nhất dẫn đến việc đơn đăng ký sáng chế bị từ chối, đặc biệt trong trường hợp chủ đơn không kiểm soát việc công bố thông tin trước khi nộp hồ sơ.

2. Trình độ sáng tạo của sáng chế

Sáng chế được coi là có trình độ sáng tạo khi giải pháp kỹ thuật đó không mang tính hiển nhiên đối với người có trình độ trung bình trong lĩnh vực tương ứng.

Tiêu chí này không chỉ yêu cầu sự khác biệt mà còn đòi hỏi một bước tiến kỹ thuật đáng kể so với các giải pháp đã biết. Trong quá trình thẩm định nội dung, cơ quan có thẩm quyền sẽ đánh giá mức độ cải tiến dựa trên các tài liệu đối chứng.

3. Khả năng áp dụng công nghiệp

Sáng chế được coi là có khả năng áp dụng công nghiệp nếu có thể thực hiện lặp lại nhiều lần với kết quả ổn định và có thể áp dụng trong sản xuất hoặc đời sống.

Điều kiện này nhằm loại trừ các giải pháp mang tính lý thuyết thuần túy, không có khả năng triển khai trên thực tế.
Việc đáp ứng đầy đủ các điều kiện đăng ký sáng chế là yếu tố quyết định đến khả năng được cấp bằng và phạm vi bảo hộ trên thực tế.

Hồ sơ đăng ký sáng chế gồm những gì?

Để thực hiện thủ tục đăng ký sáng chế tại Việt Nam, người nộp đơn cần chuẩn bị một bộ hồ sơ đầy đủ theo quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ. Thành phần hồ sơ bao gồm:

  • Tờ khai đăng ký sáng chế theo mẫu quy định
  • Bản mô tả sáng chế
  • Yêu cầu bảo hộ (claims)
  • Bản vẽ kỹ thuật minh họa (nếu có)
  • Chứng từ nộp phí, lệ phí

Trong một số trường hợp cụ thể, hồ sơ có thể cần bổ sung thêm tài liệu chứng minh quyền nộp đơn hoặc tài liệu liên quan đến quyền ưu tiên theo quy định pháp luật.

Vai trò của bản mô tả và yêu cầu bảo hộ

Trong toàn bộ hồ sơ đăng ký sáng chế, bản mô tả và yêu cầu bảo hộ là hai tài liệu có ý nghĩa quyết định đến phạm vi và hiệu lực bảo hộ.

Bản mô tả có chức năng trình bày đầy đủ bản chất kỹ thuật của sáng chế, bảo đảm người có trình độ trung bình trong lĩnh vực tương ứng có thể thực hiện được giải pháp đó.

Yêu cầu bảo hộ xác định phạm vi quyền mà chủ sở hữu được bảo vệ. Việc xây dựng yêu cầu bảo hộ không chính xác, quá hẹp hoặc quá rộng đều có thể dẫn đến các hệ quả bất lợi như:Bị từ chối cấp bằng trong quá trình thẩm định nội dung; Hoặc phạm vi bảo hộ không đủ để ngăn chặn hành vi xâm phạm trên thực tế.

Quy trình đăng ký sáng chế tại Việt Nam

Quy trình đăng ký sáng chế tại Việt Nam gồm 6 bước, từ tra cứu, nộp đơn đến thẩm định và cấp bằng bảo hộ.

Quy trình đăng ký sáng chế - MazLaw

Quy trình đăng ký sáng chế

Bước 1: Tra cứu sáng chế trước khi đăng ký

Việc tra cứu sáng chế không phải là thủ tục bắt buộc nhưng có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá khả năng được cấp bằng. Thông qua tra cứu, người nộp đơn có thể xác định mức độ trùng lặp với các giải pháp đã được công bố, từ đó điều chỉnh phương án đăng ký phù hợp.

Bước 2: Nộp đơn đăng ký sáng chế

Người nộp đơn tiến hành nộp hồ sơ đăng ký sáng chế tại Cục sở hữu trí tuệ. Ngày nộp đơn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì đây là căn cứ xác lập quyền ưu tiên theo nguyên tắc “nộp đơn đầu tiên”.

Bước 3: Thẩm định hình thức đơn đăng ký sáng chế

Cơ quan có thẩm quyền tiến hành kiểm tra tính hợp lệ của đơn về mặt hình thức, bao gồm thành phần hồ sơ, cách trình bày và thông tin pháp lý liên quan. Nếu hồ sơ hợp lệ, đơn sẽ được chấp nhận.

Bước 4: Công bố đơn đăng ký sáng chế

Sau khi được chấp nhận hợp lệ, đơn đăng ký sáng chế sẽ được công bố trên công báo sở hữu công nghiệp theo thời hạn luật định. Việc công bố nhằm đảm bảo tính minh bạch và tạo cơ hội cho bên thứ ba có ý kiến (nếu có).

Bước 5: Thẩm định nội dung sáng chế

Đây là giai đoạn quan trọng nhất trong quy trình đăng ký sáng chế. Cơ quan thẩm định sẽ đánh giá toàn diện các điều kiện bảo hộ, bao gồm tính mới, trình độ sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp.

Trong quá trình này, người nộp đơn có thể được yêu cầu sửa đổi, bổ sung hoặc giải trình để làm rõ bản chất kỹ thuật của sáng chế.

Bước 6: Cấp bằng độc quyền sáng chế

Trường hợp sáng chế đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định, cơ quan có thẩm quyền sẽ ra quyết định cấp bằng độc quyền sáng chế. Kể từ thời điểm này, quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế được xác lập và được pháp luật bảo vệ.

Thời gian đăng ký sáng chế mất bao lâu?

Thời gian xử lý thường kéo dài từ 2,5 đến 4 năm, tùy thuộc vào:

  1. Độ phức tạp của sáng chế
  2. Khối lượng hồ sơ tại cơ quan thẩm định

Chi phí đăng ký sáng chế

Chi phí đăng ký sáng chế gồm:

  • Lệ phí nhà nước
  • Phí dịch vụ (nếu thuê đơn vị tư vấn)

Mức chi phí thực tế có thể dao động từ 15 – 50 triệu đồng hoặc cao hơn tùy trường hợp.

Những sai lầm cần tránh khi đăng ký sáng chế

Trong thực tế, nhiều đơn đăng ký thất bại do các lỗi sau:

  • Công bố sáng chế trước khi nộp đơn
  • Không tra cứu trước
  • Soạn thảo yêu cầu bảo hộ sai
  • Phạm vi bảo hộ quá hẹp hoặc quá rộng

Những sai sót này có thể khiến bạn mất hoàn toàn quyền bảo hộ.

Kinh nghiệm đăng ký sáng chế hiệu quả

Để tăng khả năng được cấp bằng và tối ưu giá trị thương mại, cần:

  • Nộp đơn càng sớm càng tốt
  • Xây dựng phạm vi bảo hộ có chiến lược
  • Không công bố thông tin trước khi nộp đơn
  • Sử dụng dịch vụ tư vấn chuyên sâu khi cần

Câu hỏi thường gặp về đăng ký sáng chế

Đăng ký sáng chế có bắt buộc không?

Không bắt buộc, nhưng nếu không đăng ký thì không được pháp luật bảo vệ.

Bằng sáng chế có hiệu lực bao lâu?

Tối đa 20 năm kể từ ngày nộp đơn.

Có thể chuyển nhượng sáng chế không?

Có. Sáng chế là tài sản có thể mua bán, chuyển nhượng hoặc góp vốn.

Kết luận

Đăng ký sáng chế là một bước đi chiến lược nhằm bảo vệ tài sản trí tuệ và tạo lợi thế cạnh tranh. Việc chuẩn bị hồ sơ chính xác, nộp đơn đúng thời điểm và xây dựng phạm vi bảo hộ hợp lý sẽ quyết định trực tiếp đến hiệu quả bảo hộ.

Đánh giá bài viết!
[Số đánh giá: 5 Trung bình: 5]

Gia hạn nhãn hiệu dưới góc độ pháp lý

Trong thực tiễn, nhiều doanh nghiệp tập trung vào việc đăng ký nhãn hiệu mà chưa nhận thức đầy đủ rằng quyền đối với nhãn hiệu không được duy trì vô thời hạn nếu không thực hiện gia hạn theo quy định.

Khác với các loại tài sản thông thường, quyền sở hữu công nghiệp đối với nhãn hiệu có thể chấm dứt một cách đương nhiên khi hết thời hạn bảo hộ mà không được gia hạn. Khi đó, toàn bộ quyền độc quyền đã được xác lập trước đó sẽ không còn hiệu lực, bất kể giá trị thương mại của nhãn hiệu lớn đến đâu.

Đáng lưu ý, pháp luật không thiết lập cơ chế khôi phục quyền sau khi đã hết thời hạn gia hạn muộn. Điều này đồng nghĩa với việc chỉ một sai sót trong việc theo dõi thời hạn cũng có thể dẫn đến việc mất toàn bộ quyền đối với nhãn hiệu.

Từ góc độ tư vấn pháp lý, gia hạn nhãn hiệu không phải là thủ tục mang tính hình thức, mà là điều kiện bắt buộc để duy trì hiệu lực của quyền sở hữu trí tuệ.

Gia hạn nhãn hiệu MazLaw

Gia hạn nhãn hiệu

Quy định pháp luật về gia hạn nhãn hiệu

Theo quy định của pháp luật sở hữu trí tuệ Việt Nam:

  • Văn bằng bảo hộ nhãn hiệu có hiệu lực trong 10 năm kể từ ngày nộp đơn
  • Có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm

Doanh nghiệp có thể tham khảo quy định chi tiết tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam

Các mốc thời gian cần lưu ý

Giai đoạn 06 tháng trước khi hết hạn là thời điểm phù hợp để thực hiện gia hạn nhằm đảm bảo tính liên tục của quyền.

Giai đoạn 06 tháng sau khi hết hạn cho phép gia hạn muộn, tuy nhiên việc này thường đi kèm các nghĩa vụ bổ sung và tiềm ẩn rủi ro trong thực tiễn.

Sau thời hạn này, văn bằng bảo hộ chấm dứt hiệu lực hoàn toàn và không thể khôi phục. Khi đó, nhãn hiệu có thể trở thành đối tượng đăng ký của chủ thể khác.

Bản chất pháp lý của việc gia hạn nhãn hiệu

Gia hạn nhãn hiệu không làm phát sinh quyền mới mà chỉ là sự tiếp nối của quyền đã được xác lập trước đó.

Hệ quả pháp lý bao gồm:

  • Quyền được duy trì liên tục nếu gia hạn đúng thời hạn
  • Quyền chấm dứt hoàn toàn nếu không thực hiện gia hạn
  • Không tồn tại cơ chế khôi phục quyền sau khi hết thời hạn gia hạn

Do đó, việc gia hạn mang tính chất duy trì hiệu lực, không phải là thủ tục mang tính lựa chọn.

Gia hạn nhãn hiệu 2026 Timeline & Quy trình thực hiện

Gia hạn nhãn hiệu 2026 – Timeline & Quy trình thực hiện

Hồ sơ gia hạn nhãn hiệu

Hồ sơ gia hạn cần được chuẩn bị đầy đủ và chính xác, bao gồm:

  • Tờ khai yêu cầu gia hạn nhãn hiệu
  • Văn bằng bảo hộ
  • Giấy ủy quyền trong trường hợp nộp qua đại diện
  • Chứng từ nộp lệ phí

Trong thực tiễn, sai sót về thông tin chủ sở hữu hoặc dữ liệu văn bằng là nguyên nhân phổ biến dẫn đến việc kéo dài thời gian xử lý.

Thủ tục gia hạn nhãn hiệu

Quy trình gia hạn thường bao gồm các bước:

Bước 1: Rà soát hiệu lực văn bằng
Bước 2: Kiểm tra và chuẩn hóa thông tin pháp lý
Bước 3: Chuẩn bị và nộp hồ sơ
Bước 4: Theo dõi và xử lý quá trình thẩm định

Thời gian xử lý thông thường dao động từ một đến hai tháng, tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể.

5 rủi ro pháp lý khi không gia hạn nhãn hiệu

Việc không gia hạn nhãn hiệu đúng thời hạn có thể dẫn đến các hệ quả sau:

Thứ nhất, chấm dứt hiệu lực văn bằng bảo hộ và mất toàn bộ cơ sở pháp lý của quyền.

Thứ hai, mất quyền độc quyền sử dụng nhãn hiệu và không còn khả năng ngăn cấm bên thứ ba sử dụng dấu hiệu tương tự.

Thứ ba, nguy cơ bị đăng ký lại bởi chủ thể khác, dẫn đến mất quyền kiểm soát thương hiệu.

Thứ tư, hạn chế khả năng xử lý hành vi xâm phạm do không còn căn cứ pháp lý.

Thứ năm, phát sinh tranh chấp pháp lý phức tạp, đặc biệt đối với các nhãn hiệu đã có giá trị thương mại.

Gia hạn nhãn hiệu trong chiến lược quản trị tài sản trí tuệ

Từ góc độ chuyên gia, gia hạn nhãn hiệu cần được đặt trong tổng thể hoạt động quản trị tài sản sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp.

Việc theo dõi thời hạn hiệu lực, quản lý danh mục nhãn hiệu và đồng bộ với chiến lược kinh doanh là những yếu tố quan trọng nhằm đảm bảo hiệu quả bảo hộ.

Đồng thời, việc thực hiện gia hạn đúng thời hạn giúp hạn chế rủi ro pháp lý và duy trì ổn định giá trị thương hiệu.

Câu hỏi thường gặp về gia hạn nhãn hiệu

Gia hạn nhãn hiệu có bắt buộc không?
Không bắt buộc, tuy nhiên nếu không gia hạn thì văn bằng bảo hộ sẽ hết hiệu lực.

Có thể gia hạn bao nhiêu lần?
Không giới hạn số lần, mỗi lần gia hạn có hiệu lực trong 10 năm.

Gia hạn muộn có được không?
Có thể thực hiện trong thời hạn cho phép sau khi hết hạn, nhưng không tồn tại cơ chế khôi phục sau khi quá thời hạn này.

Thời gian xử lý gia hạn là bao lâu?
Thông thường từ một đến hai tháng, tùy từng hồ sơ.

Kết luận

Gia hạn nhãn hiệu là một thủ tục mang tính duy trì quyền, có ý nghĩa pháp lý quan trọng trong việc bảo đảm hiệu lực của văn bằng bảo hộ.

Việc không thực hiện gia hạn đúng thời hạn không chỉ dẫn đến chấm dứt quyền mà còn có thể kéo theo các hệ quả pháp lý và thương mại đáng kể. Do đó, việc chủ động theo dõi và thực hiện gia hạn cần được xem là một phần trong hoạt động quản trị pháp lý thường xuyên của doanh nghiệp.


Liên hệ tư vấn

Để được tư vấn chi tiết về thủ tục gia hạn nhãn hiệu hoặc đánh giá tình trạng pháp lý của văn bằng bảo hộ, Quý khách có thể liên hệ:

Đánh giá bài viết!
[Số đánh giá: 4 Trung bình: 5]

Chương trình truyền hình là một sản phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng nhiều công sức và thời gian đầu tư. Vì vậy, việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của chương trình truyền hình là vô cùng quan trọng. Một trong những cách bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đó là đăng ký bản quyền chương trình truyền hình.

Cách đăng ký bản quyền logo công ty, logo cá nhân theo quy định năm 2021

Đăng ký bản quyền chương trình truyền hình

Gọi ngay Holine 0984.535.843 để được luật sư tư vấn miễn phí!

1. Đăng ký bản quyền là gì?

Đăng ký bản quyền là quá trình đăng ký tác phẩm, nội dung bạn tạo ra với cơ quan chức năng nhằm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của bạn đối với nội dung đó. Khi đăng ký bản quyền, bạn sẽ được cấp giấy chứng nhận bởi Cục bản quyền, giúp bạn chứng minh bạn là chủ sở hữu hợp pháp của đối tượng,

Việc đăng ký bản quyền có nhiều lợi ích như bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của bạn trước sự sao chép và sử dụng trái phép, giúp tăng tính pháp lý và giá trị của tác phẩm. Bên cạnh đó, việc đăng ký bản quyền cũng giúp bạn có thể yêu cầu bồi thường nếu có ai sử dụng trái phép tác phẩm của bạn.

2. Chương trình truyền hình là gì?

Chương trình truyền hình là các nội dung được phát sóng trên truyền hình, bao gồm các chương trình tin tức, giải trí, phim ảnh, thể thao, game show, chương trình tạp kỹ, v.v.

Các chương trình truyền hình được sản xuất bởi các đài truyền hình, các công ty sản xuất chương trình, các đơn vị truyền thông và các cá nhân. Các chương trình này được phát sóng trên nhiều kênh truyền hình khác nhau, bao gồm cả các kênh truyền hình công cộng và kênh truyền hình trả phí.

Các chương trình truyền hình có thể được phát sóng trực tiếp hoặc được ghi trước và phát lại sau đó. Nhiều chương trình truyền hình cũng được cung cấp trên các nền tảng truyền thông kỹ thuật số khác nhau, chẳng hạn như trên internet hoặc qua các dịch vụ truyền hình đa phương tiện.

Các chương trình truyền hình đóng vai trò quan trọng trong đời sống hàng ngày của chúng ta, cung cấp thông tin, giải trí và giáo dục cho khán giả. Tuy nhiên, vì tính chất của nó, chương trình truyền hình cũng có thể gây ra ảnh hưởng đến sự phát triển tâm lý và văn hóa của xã hội.

3. Thông tin và tài liệu cần chuẩn bị để đăng ký bản quyền chương trình truyền hình

Để đăng ký bản quyền chương trình truyền hình người đăng ký cần chuẩn bị các thông tin, tài liệu sau:

  • Kịch bản chương trình truyền hình đăng ký bản quyền;
  • Bản sao giấy tờ tùy thân của tác giả chương trình truyền hình;
  • Bản sao ĐKKD của chủ sở hữu đối với pháp nhân (hoặc giấy tờ tùy thân đối với đăng ký sở hữu cá nhân);
  • Quyết định giao việc cho tác giả chương trình truyền hình;
  • Giấy cam đoan của tác giả sáng tạo ra chương trình truyền hình;
  • Tờ khai Đăng ký bản quyền chương trình truyền hình;
  • Giấy uỷ quyền cho Tổ chức đại diện MazLaw.

4. Thời gian đăng ký bản quyền chương trình truyền hình

Sau khi chuẩn bị đầy đủ các thông tin tài liệu cần thiết, người đăng ký tiến ành nộp hồ sơ tại Cục bản quyền tác giả để thẩm định theo quy định.

Thời gian kiểm tra, đánh giá hồ sơ và ra quyết định không quá 15 ngày làm việc (Không tính ngày nghỉ). Trường hợp hồ sơ có sai sót hay không đáp ứng yêu cầu đăng ký Cục sẽ ra quyết định từ chối. Nếu đáp ứng điều kiện luật định sẽ được cấp giấy chứng nhận bản quyền, quyền tác giả.

Giấy chứng nhận đăng ký bản quyền hình ảnh nhân vật - Đăng ký bản quyền chương trình truyền hình

Đăng ký bản quyền chương trình truyền hình (Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả)

5. Dịch vụ đăng ký bản quyền chương trình truyền hình

MazLaw là đơn vị chuyên nghiệp trong lĩnh vực bản quyền và giải quyết tranh chấp về bản quyền. Dịch vụ đăng ký bản quyền chương trình truyền hình là một trong những dịch vụ thể mạnh của MazLaw.

Khi bạn đăng ký bản quyền chương trình truyền hình tại Mazlaw, công ty sẽ giúp bạn thực hiện các thủ tục pháp lý liên quan đến việc đăng ký bản quyền, từ khi chuẩn bị hồ sơ đến khi đại diện làm việc với các cơ quan chức năng và theo dõi quá trình xử lý hồ sơ đăng ký. Mazlaw cũng cung cấp các dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến bản quyền, giúp bạn hiểu rõ quy trình đăng ký bản quyền. Từ đó bạn có thể năm rõ các quyền lợi và nghĩa vụ của mình khi sở hữu bản quyền chương trình truyền hình.

Với kinh nghiệm và kiến thức pháp lý chuyên sâu, Mazlaw đảm bảo sẽ giúp bạn đăng ký bản quyền chương trình truyền hình một cách chính xác và nhanh chóng, giúp bạn bảo vệ quyền lợi và tài sản của mình.

Gọi ngay Holine 0984.535.843để được luật sư tư vấn miễn phí!

Xem thêm các bài viết:

Đánh giá bài viết!
[Số đánh giá: 3 Trung bình: 5]

Các phương pháp bảo vệ thương hiệu sẽ giúp bảo vệ những giá trị kinh doanh, củng cố danh tiếng và thương hiệu của bạn. Từ đó tạo ra sự khác biệt giữa sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn so với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường. Sau đây, MazLaw sẽ phân tích các nội dung liên quan đến hoạt động bảo vệ thương hiệu, và đưa ra các phương pháp bảo vệ thương hiệu hiệu quả nhất cho doanh nghiệp.

Gọi ngay Holine 0984.535.843 để được hỗ trợ các phương pháp bảo vệ thương hiệu!

Các phương pháp bảo vệ thương hiệu - Xử lý vi phạm nhãn hiệu hàng hóa theo quy định của pháp luật

Các phương pháp bảo vệ thương hiệu

I. Bảo vệ thương hiệu là gì?

Bảo vệ thương hiệu là một quá trình pháp lý và chiến lược kinh doanh nhằm bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của một thương hiệu đối với tên thương hiệu, logo, biểu tượng, slogan hoặc bất kỳ dấu hiệu nào khác liên quan đến thương hiệu đó. Quá trình này bao gồm các hoạt động bảo hộ pháp lý, đăng ký thương hiệu, xác định các hành vi vi phạm thương hiệu, giám sát và thực thi các quyền thương hiệu.

Bảo vệ thương hiệu giúp đảm bảo rằng công ty hoặc sản phẩm của bạn không bị sao chép hoặc giả mạo bởi đối thủ cạnh tranh trên thị trường. Nó cũng giúp tạo ra sự khác biệt giữa sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn và các đối thủ cạnh tranh, giúp tăng giá trị thương hiệu và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế của công ty. Việc bảo vệ thương hiệu cũng giúp bảo vệ khách hàng của bạn khỏi các sản phẩm giả mạo hoặc không chất lượng, đảm bảo rằng khách hàng của bạn nhận được sản phẩm và dịch vụ chất lượng và đáng tin cậy.

II. Tại sao phải bảo vệ thương hiệu?

Bảo vệ thương hiệu giữ vai trò quan trọng trong viêc duy trì sự khác biệt với các đối thủ cạnh tranh. Bằng cách bảo vệ thương hiệu của mình, doanh nghiệp sẽ được độc quyền sử dụng tên, logo và các dấu hiệu khác để xác định sản phẩm hoặc dịch vụ của mình. Các lợi ích của việc bảo vệ thương hiệu có thể kể đến như:

  1. Đảm bảo quyền sở hữu trí tuệ: Bảo vệ thương hiệu giúp đảm bảo rằng các sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp được bảo vệ bởi quyền sở hữu trí tuệ.
  2. Tạo ra sự khác biệt và tăng giá trị: Thương hiệu là cách để khách hàng nhận biết sản phẩm hoặc dịch vụ của một doan nghiệp so với các đối thủ cạnh tranh. Bảo vệ thương hiệu giúp tạo ra sự khác biệt và tăng giá trị cho thương hiệu của công ty.
  3. Ngăn chặn việc sao chép và bắt chước: Bảo vệ thương hiệu giúp ngăn chặn các đối thủ cạnh tranh sao chép hoặc bắt chước thương hiệu, giúp đảm bảo rằng khách hàng không bị nhầm lẫn và giữ được sự tín nhiệm đối với thương hiệu của mình.
  4. Tăng tính cạnh tranh: Bảo vệ thương hiệu giúp tăng tính cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trườn. Từ đó có thể thu hút khách hàng và tăng doanh số bán hàng.

III. Các phương pháp bảo vệ thương hiệu

Các biện pháp bảo vệ thương hiệu sau đây sẽ giúp bạn bảo vệ tối đa đối với tài sản thương hiệu của mình. Cùng MazLaw tìm hiệu 9 phương pháp bảo vệ thương hiệu hiệu quả.

Các phương pháp bảo vệ thương hiệu | Biện pháp bảo vệ thương hiệu

Các phương pháp bảo vệ thương hiệu

1. Phương pháp bảo vệ thương hiệu bằng cách đăng ký nhãn hiệu

Trong các phương pháp bảo vệ thương hiệu, đăng ký nhãn hiệu là phương pháp bảo vệ thương hiệu phổ biến nhất. Bằng cách đăng ký nhãn hiệu của bạn với cơ quan chức năng, bạn có thể đảm bảo rằng không ai khác có thể sử dụng nhãn hiệu của bạn trong việc kinh doanh sản phẩm hoặc dịch vụ của họ.

2. Phương pháp bảo vệ thương hiệu bằng cách đăng ký bản quyền

Nếu như đăng ký nhãn hiệu giúp bảo vệ nhãn hiệu trước các hành vi xâm phạm về mặt thương mại với nhãn hiệu hàng hóa, dịch vụ. Thì đăng ký bản quyền sẽ giúp doanh nghiệp xác lập quyền tác giả, quyền chủ sở hữu đối với tài sản trí tuệ của mình.

3. Phương pháp bảo vệ thương hiệu bằng cách sử dụng dịch vụ luật sư

Đây là một trong các phương pháp bảo vệ thương hiệu hữu hiệu giúp bảo vệ thương hiệu. Nếu bạn gặp phải vấn đề liên quan đến việc bảo vệ thương hiệu, bạn có thể sử dụng dịch vụ của một luật sư chuyên về bảo vệ thương hiệu để giúp bạn giải quyết vấn đề này. Dịch vụ luật sư giúp bảo vệ thương hiệu bằng cách đăng ký và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, giải quyết tranh chấp liên quan đến thương hiệu và tư vấn về các vấn đề pháp lý liên quan đến thương hiệu.

4. Phương pháp bảo vệ thương hiệu bằng cách xây dựng sự tín nhiệm và uy tín

Nếu ở các phương pháp bảo vệ thương hiệu khác tập trung vào nhưng hoạt động pháp lý, thì với phương pháp này chúng ta sẽ tập trung vào chất lượng sản phẩm, dịch vụ của mình. Xây dựng sự tín nhiệm và uy tín là một trong những cách quan trọng để bảo vệ thương hiệu của bạn. Đây là một quá trình dài hơi và phức tạp nhưng nó đóng vai trò rất quan trọng trong việc tạo nên một thương hiệu mạnh mẽ, bền vững và có được tín nhiệm từ khách hàng.

5. Phương pháp bảo vệ thương hiệu bằng cách giữ bí mật thông tin

Phương pháp bảo vệ thương hiệu bằng cách giữ bí mật thông tin là cách để đảm bảo rằng các thông tin quan trọng về sản phẩm hoặc dịch vụ của bạn không được tiết lộ cho công chúng hoặc đối thủ cạnh tranh. Việc giữ bí mật thông tin đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng công ty của bạn có thể duy trì sự cạnh tranh và tiếp tục phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ của mình một cách bền vững. Các cách để giữ bí mật thông tin bao gồm đưa điều khoản về bảo mật vào hợp đồng, tạo chính sách bảo mật trong công ty và hạn chế truy cập đối với các bên liên quan.

6. Bảo vệ thương hiệu bằng cách xây dựng liên kết, liên minh với các đơn vị liên quan

Việc xây dựng liên kết và liên minh với các đơn vị liên quan là một trong những cách để bảo vệ thương hiệu của bạn. Điều này giúp tạo ra một mạng lưới các đối tác đồng hành, cộng tác và ủng hộ cho thương hiệu của bạn, từ đó giúp tăng cường sự tín nhiệm và uy tín của thương hiệu.

7. Bảo vệ thương hiệu bằng cách chứng mình hoạt động sử dụng nhãn hiệu, thương hiệu 

Để được ghi nhận là nhãn hiệu nổi tiếng tại Việt Nam, nhãn hiệu phải được sử dụng rộng rãi, nổi tiếng trong nước hoặc trên thế giới, sử dụng liên tục trong thời gian từ 5 năm trở lên, không sử dụng cho các sản phẩm hoặc dịch vụ khác ngoài những sản phẩm hoặc dịch vụ đã được đăng ký hoặc sử dụng và không vi phạm quyền sở hữu trí tuệ của người khác. Nếu đáp ứng các điều kiện trên, bạn có thể nộp đơn xét ghi nhận nhãn hiệu của mình là nhãn hiệu nổi tiếng tại Việt Nam. Do vậy, việc thu thập các thông tin chứng minh việc sử dụng nhãn hiệu, thương hiệu trên thực tế sẽ giúp doanh nghiệp có cơ sở trong việc ghi nhận và bảo vệ thương hiệu của mình.

8. Biện pháp bảo vệ thương hiệu qua các điều khoản hợp đồng

Các điều khoản trong hợp đồng cần quy định rõ ràng về việc sử dụng thương hiệu, chuyển nhượng quyền sở hữu thương hiệu, xử lý khiếu nại và chấm dứt hợp đồng, giúp bảo vệ giá trị thương hiệu của bạn và ngăn chặn những hành vi xâm phạm, làm ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của chủ sở hữu.

9. Phương pháp bảo vệ thương hiệu bằng cách theo dõi và giám sát vi các hoạt động vi phạm

Ngoài các phương pháp bảo vệ thương hiệu kể trên. Để bảo vệ thương hiệu hiệu quả, chủ sở hữu cần thực hiện việc theo dõi và giám sát các hoạt động vi phạm để đảm bảo quyền sở hữu trí tuệ của mình và ngăn chặn việc sao chép, bắt chước hay sử dụng trái phép thương hiệu. Điều này giúp bảo vệ giá trị thương hiệu của bạn và ngăn chặn những hậu quả tiêu cực đến thương hiệu.

Gọi ngay Holine 0984.535.843 để được hỗ trợ các phương pháp bảo vệ thương hiệu!

Xem thêm các bài viết:

Đánh giá bài viết!
[Số đánh giá: 4 Trung bình: 5]

Đăng ký nhãn hiệu quốc tế là một bước quan trọng trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của bạn ở các quốc gia khác trên thế giới. Việc đăng ký nhãn hiệu quốc tế sẽ giúp bạn đảm bảo rằng tên thương hiệu, logo hoặc ký hiệu của bạn được bảo vệ và không bị người khác sử dụng trái phép.

Gọi ngay Holine 0984.535.843 để được hướng dẫn chi tiết về thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế!

1. Đăng ký nhãn hiệu quốc tế là gì?

Đăng ký nhãn hiệu là gì?

Nhãn hiệu là một từ, một ký hiệu, một hình ảnh, một logo hoặc một kết hợp của những yếu tố trên được sử dụng để phân biệt sản phẩm hoặc dịch vụ của một doanh nghiệp hoặc cá nhân với các sản phẩm hoặc dịch vụ của những người khác trên thị trường.

Đăng ký nhãn hiệu là thủ tục xác lập quyền của doanh nghiệp hoặc cá nhân tại cơ quan chức năng có thẩm quyền để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của nhãn hiệu đó và ngăn chặn người khác sử dụng trái phép nhãn hiệu của bạn.

Đăng ký nhãn hiệu quốc tế là quá trình đăng ký nhãn hiệu ở một số quốc gia khác nhau trên thế giới. Nhằm xác lập quyền sở hữu đối với nhãn hiệu tại từng quốc gia hay khu vực cụ thể. Từ đó tạo tiền đề cho việc sử dụng và bảo vệ tài sản trí tuệ của đơn vị.

2. Lợi ích của việc của việc đăng ký nhãn hiệu quốc tế

Việc đăng ký nhãn hiệu quốc tế có nhiều lợi ích quan trọng cho doanh nghiệp hoặc cá nhân sở hữu nhãn hiệu. Sau đây là một số lợi ích chính của việc đăng ký nhãn hiệu quốc tế:

Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ: Đăng ký nhãn hiệu quốc tế giúp đảm bảo quyền sở hữu trí tuệ của bạn trên toàn cầu và ngăn chặn người khác sử dụng trái phép nhãn hiệu của bạn. Điều này giúp bảo vệ giá trị thương hiệu của sản phẩm hoặc dịch vụ và đảm bảo tính cạnh tranh hợp pháp trên thị trường.

Tăng giá trị thương hiệu: Việc đăng ký nhãn hiệu quốc tế giúp tăng giá trị thương hiệu của sản phẩm hoặc dịch vụ, giúp khách hàng nhận diện và tin tưởng vào chất lượng và uy tín của sản phẩm hoặc dịch vụ đó.

Điều chỉnh quyền sở hữu trí tuệ: Việc đăng ký nhãn hiệu quốc tế cho phép bạn kiểm soát việc sử dụng nhãn hiệu của bạn trên toàn cầu và có quyền hạn chấm dứt việc sử dụng nhãn hiệu của bất kỳ ai mà không được sự đồng ý của bạn.

Dễ dàng mở rộng thị trường: Với đăng ký nhãn hiệu quốc tế, bạn có thể dễ dàng mở rộng thị trường sang các quốc gia khác mà không cần phải đăng ký nhãn hiệu tại từng quốc gia, tiết kiệm thời gian và chi phí.

Tạo nền tảng cho các hoạt động kinh doanh quốc tế: Việc đăng ký nhãn hiệu quốc tế giúp tạo nền tảng cho các hoạt động kinh doanh quốc tế, giúp bạn thu hẹp khoảng cách văn hóa và ngôn ngữ và tiếp cận với thị trường toàn cầu.

3. Cách thức đăng ký nhãn hiệu quốc tế

Nếu như ở trong nước các chủ thể sẽ đăng ký nhãn hiệu tại cơ quan duy nhất là Cục Sở hữu trí tuệ, thì đăng ký nhãn hiệu quốc tế sẽ được thực hiện qua các hình thức sau:

Đăng ký nhãn hiệu quốc tế thông qua WIPO

WIPO là một tổ chức thuộc Liên Hợp Quốc chịu trách nhiệm quản lý các vấn đề liên quan đến sở hữu trí tuệ trên toàn thế giới, bao gồm cả đăng ký nhãn hiệu quốc tế. Quá trình đăng ký qua WIPO bao gồm các bước sau:

  • Bước 1: Nộp đơn đăng ký: Bạn cần nộp đơn đăng ký nhãn hiệu quốc tế tại WIPO bằng cách điền vào biểu mẫu đăng ký trực tuyến. Trong đó gồm đầy đủ các thông tin về chủ đơn, nhãn hiệu, nhóm sản phẩm dịch vụ đăng ký nhãn hiệu.
  • Bước 2: Kiểm tra và xử lý đăng ký: Cơ quan đăng ký của WIPO sẽ tra cứu nhãn hiệu quốc tế và xử lý đơn đăng ký của bạn.
  • Bước 3: Công bố đăng ký: Sau khi đăng ký được chấp nhận, thông tin về nhãn hiệu sẽ được công bố trên Tờ trình báo quốc tế (International Gazette).
  • Bước 4: Quản lý và bảo vệ nhãn hiệu: Sau khi đăng ký được chấp nhận, bạn sẽ phải quản lý và bảo vệ nhãn hiệu của mình.

Đăng ký nhãn hiệu quốc tế tại từng quốc gia cụ thể

Bạn có thể đăng ký nhãn hiệu quốc tế thông qua các cơ quan đăng ký sở hữu trí tuệ ở các quốc gia và khu vực khác nhau. Quá trình đăng ký sẽ phụ thuộc vào quy định của từng quốc gia. Tuy nhiên, cơ chế đăng ký sẽ giống nhau, bao gồm các bước sau:

  • Bước 1: Tìm hiểu về các quy định và yêu cầu đăng ký tại quốc gia cần đăng ký.
  • Bước 2: Nộp đơn đăng ký tại cơ quan đăng ký sở hữu trí tuệ của quốc gia đó.
  • Bước 3: Tra cứu nhãn hiệu đã đăng ký bảo hộ làm đối chứng và xử lý đăng ký.
  • Bước 4: Công bố đăng ký.
  • Bước 5: Quản lý và bảo vệ nhãn hiệu.

Đăng ký nhãn hiệu quốc tế thông qua thỏa ước Madrid

Để đăng ký nhãn hiệu quốc tế thông qua thỏa ước Madrid, bạn cần tuân thủ các bước sau:

  • Bước 1: Đăng ký nhãn hiệu quốc tế ở quốc gia gốc:

Trước khi đăng ký thông qua Chương trình Madrid, bạn cần phải đăng ký nhãn hiệu của mình ở quốc gia gốc của bạn (tức là nơi bạn đã hoạt động hoặc có kế hoạch hoạt động).

  • Bước 2: Nộp đơn đăng ký thông qua hệ thống Madrid:

Sau khi hoàn tất đăng ký nhãn hiệu ở quốc gia gốc, bạn có thể nộp đơn đăng ký thông qua hệ thống Madrid bằng cách điền vào biểu mẫu đăng ký và gửi cho cơ quan đăng ký quốc gia của bạn.

  • Bước 3: Kiểm tra và xử lý đăng ký:

Cơ quan đăng ký quốc gia của bạn sẽ tiếp nhận đơn đăng ký và tiến hành kiểm tra và xử lý đăng ký như bình thường. Nếu đăng ký được chấp nhận, nhãn hiệu của bạn sẽ được đăng ký và được bảo vệ ở các quốc gia thành viên của thỏa ước Madrid.

4. Dịch vụ đăng ký nhãn hiệu quốc tế

Dịch vụ đăng ký nhãn hiệu quốc tế được cung cấp để giúp các tổ chức và cá nhân đăng ký và bảo vệ nhãn hiệu của họ trên toàn cầu. Việc đăng ký nhãn hiệu quốc tế giúp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của bạn và ngăn chặn người khác sử dụng trái phép, sao chép hoặc bán nhãn hiệu của bạn.

Ngoài ra, đăng ký nhãn hiệu quốc tế cũng giúp tăng tính cạnh tranh của sản phẩm và thương hiệu của bạn trên thị trường quốc tế. Việc sở hữu nhãn hiệu độc quyền cũng là cơ hội để tăng doanh số bán hàng và thu hút khách hàng trung thành.

Tuy nhiên, quá trình đăng ký nhãn hiệu quốc tế có thể phức tạp và tốn nhiều thời gian. Do đó, sử dụng dịch vụ đăng ký nhãn hiệu quốc tế của một công ty chuyên nghiệp có thể giúp bạn tiết kiệm thời gian và nỗ lực trong việc đăng ký và quản lý nhãn hiệu của mình trên toàn cầu.

5. Vì sao nên chọn đăng ký nhãn hiệu quốc tế tại MazLaw?

Đăng ký nhãn hiệu quốc tế là một quy trình pháp lý phức tạp và đòi hỏi sự chuyên nghiệp và kinh nghiệm trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ. MazLaw là một công ty chuyên về lĩnh vực sở hữu trí tuệ và có nhiều kinh nghiệm trong việc đăng ký nhãn hiệu quốc tế. Dưới đây là một số lý do nên chọn MazLaw để đăng ký nhãn hiệu quốc tế:

Kinh nghiệm và chuyên nghiệp: MazLaw có đội ngũ luật sư và chuyên viên sở hữu trí tuệ có kinh nghiệm và tay nghề cao trong việc đăng ký và quản lý nhãn hiệu quốc tế.

Đảm bảo chất lượng dịch vụ: MazLaw cam kết cung cấp dịch vụ đăng ký nhãn hiệu quốc tế chất lượng cao, đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.

Hỗ trợ khách hàng: MazLaw có đội ngũ nhân viên hỗ trợ khách hàng tận tình, nhiệt tình và luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng.

Đội ngũ chuyên gia tư vấn: MazLaw có đội ngũ chuyên gia tư vấn sở hữu trí tuệ tâm huyết, giàu kinh nghiệm và luôn cập nhật các thông tin mới nhất về lĩnh vực sở hữu trí tuệ.

Giá cả hợp lý: MazLaw cam kết cung cấp dịch vụ đăng ký nhãn hiệu quốc tế với giá cả hợp lý, cạnh tranh và phù hợp với nhu cầu của khách hàng.

Đăng ký nhãn hiệu quốc tế | Đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế tại MazLaw - Dịch vụ tra cứu thương hiệu tại Mazlaw

Dịch vụ đăng ký nhãn hiệu quốc tế tại MazLaw

Vì vậy, nếu bạn đang có nhu cầu đăng ký nhãn hiệu quốc tế, Mazlaw là một đơn vị đáng tin cậy để lựa chọn. Với sự chuyên nghiệp, kinh nghiệm và cam kết đảm bảo sự thành công cho khách hàng, Mazlaw sẽ là người đồng hành đáng tin cậy của bạn trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên toàn cầu.

Gọi ngay Holine 0984.535.843 để được hướng dẫn chi tiết về thủ tục đăng ký nhãn hiệu quốc tế!

Xem thêm các bài viết:

Đánh giá bài viết!
[Số đánh giá: 3 Trung bình: 5]
Hướng dẫn soạn thảo công văn trả lời Cục sở hữu trí tuệ trong đăng ký nhãn hiệu!

Đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế là hoạt động quan trọng đối với bất kỳ doanh nghiệp nào nếu muốn bảo vệ thương hiệu và các sản phẩm của mình khi đưa ra thế giới. Việc đăng ký này giúp cho doanh nghiệp có thể đảm bảo quyền sở hữu trí tuệ của mình, từ đó tránh được các tranh chấp về thương hiệu và giúp thương hiệu có những lợi thế nhất định khi phát trển trên toàn cầu.

Gọi ngay Holine 0984.535.843 để được hướng dẫn chi tiết về thủ tục đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế!

Hướng dẫn soạn thảo công văn trả lời Cục sở hữu trí tuệ trong đăng ký nhãn hiệu!

MazLaw – Đơn vị uy tín về đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế

1. Đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế là gì?

Đăng ký bảo hộ thương hiệu là gì?

Đăng ký bảo hộ thương hiệu là quá trình đăng ký và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của một thương hiệu. Nó giúp cho chủ sở hữu thương hiệu có quyền độc quyền sử dụng, khai thác và bảo vệ tên thương hiệu, logo, sản phẩm hoặc dịch vụ của mình khỏi việc sao chép trái phép hoặc sử dụng bất hợp pháp.

Đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế là gì?

Đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế là quá trình đăng ký và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của một thương hiệu ở nước ngoài hoặc trên toàn cầu. Quy trình này đòi hỏi kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm để đảm bảo quyền sở hữu trí tuệ của chủ sở hữu được bảo vệ một cách chính xác và hiệu quả.

2. Lợi ích khi đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế

Việc đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế mang lại cho doanh nghiệp nhiều lợi ích quan trọng, trong đó có:

Thứ nhất, Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ: Đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế cho phép doanh nghiệp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của mình trên toàn thế giới. Điều này đảm bảo rằng doanh nghiệp không bị người khác sử dụng tên thương hiệu hoặc bất kỳ sản phẩm nào liên quan đến thương hiệu của mình mà không có sự cho phép.

Thứ hai, Nâng cao giá trị thương hiệu: Việc đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế giúp nâng cao giá trị thương hiệu của doanh nghiệp trên toàn cầu. Thương hiệu được bảo vệ trước các mối đe dọa bên ngoài, từ đó giúp đẩy mạnh các hoạt động tiếp thị và tăng cường sự tin tưởng của khách hàng đối với thương hiệu.

Thứ ba, Điều tiết thị trường: Việc đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế giúp điều tiết thị trường và đảm bảo tính cạnh tranh lành mạnh. Doanh nghiệp không bị các đối thủ cạnh tranh lạm dụng thương hiệu hoặc sản phẩm liên quan để tạo ra sự khác biệt sai lệch.

Thứ tư, Đối phó với các hành vi vi phạm thương hiệu: Việc đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế giúp doanh nghiệp dễ dàng đối phó với các hành vi vi phạm thương hiệu từ các đối tác hoặc đối thủ cạnh tranh. Điều này giúp đảm bảo rằng doanh nghiệp sẽ không bị mất quyền sở hữu trí tuệ và giữ được sự công bằng trong kinh doanh.

Thứ năm, Tạo ra lợi thế cạnh tranh: Việc đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp trên toàn cầu. Thương hiệu được bảo vệ giúp doanh nghiệp tạo ra một hình ảnh đáng tin cậy và nâng cao giá trị của sản phẩm và dịch vụ của mình. Điều này giúp doanh nghiệp thu hút được khách.

Luật sư chuyên về sở hữu trí tuệ

3. Các hình thức đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế

Có ba hình thức chính để đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế, đó là:

Đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế thông qua hình thức đăng ký trực tiếp với Tổ chức Sở hữu trí tuệ Thế giới (WIPO)

Đây là hình thức đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế phổ biến nhất. Doanh nghiệp có thể nộp đơn đăng ký trực tiếp với WIPO hoặc thông qua Văn phòng Sở hữu trí tuệ quốc gia của mình. Sau khi được chấp nhận, thương hiệu sẽ được bảo hộ trên toàn thế giới, bao gồm các quốc gia đã ký kết Công ước Madrid.

Đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế thông qua hệ thống đăng ký chung của Liên minh Châu Âu (EU)

Đối với các doanh nghiệp muốn bảo hộ thương hiệu trong khu vực Liên minh Châu Âu, có thể đăng ký thông qua hệ thống đăng ký chung của EU. Đây là một cách đơn giản và tiết kiệm thời gian để đăng ký bảo hộ thương hiệu trong khu vực EU.

Đăng ký trực tiếp với các cơ quan Sở hữu trí tuệ quốc gia

Ngoài việc đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế thông qua WIPO, doanh nghiệp có thể đăng ký trực tiếp với các cơ quan Sở hữu trí tuệ quốc gia của từng quốc gia muốn bảo hộ thương hiệu. Tuy nhiên, hình thức này có thể tốn kém hơn và phức tạp hơn so với đăng ký thông qua WIPO.

Tùy thuộc vào mục đích và phạm vi hoạt động của doanh nghiệp, họ có thể lựa chọn hình thức đăng ký phù hợp nhất để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của mình trên toàn thế giới.

4. Dịch vụ đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế

Đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế là một quá trình phức tạp và yêu cầu sự hiểu biết về quy trình đăng ký và pháp luật liên quan đến sở hữu trí tuệ. Vì vậy, việc tìm kiếm đối tác uy tín và có kinh nghiệm trong lĩnh vực này là rất quan trọng.

Các dịch vụ đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế cung cấp cho doanh nghiệp các thông tin cần thiết về quy trình đăng ký, đưa ra các giải pháp bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và giúp doanh nghiệp đạt được các giấy chứng nhận cần thiết. Đối với các doanh nghiệp có hoạt động kinh doanh ở nhiều quốc gia, việc đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế là một yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sự an toàn và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ của doanh nghiệp.

Việc lựa chọn một đối tác đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế đúng là rất quan trọng, vì nếu không đúng đối tác, doanh nghiệp có thể bị mất quyền sở hữu trí tuệ và gặp phải các rủi ro pháp lý. Do đó, việc tìm kiếm đối tác đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế uy tín và có kinh nghiệm là điều cần thiết.

5. Dịch vụ đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế tại MazLaw

Mazlaw là một trong những đơn vị uy tín hàng đầu về dịch vụ đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực bảo hộ thương hiệu và sở hữu trí tuệ, Mazlaw đã giúp hàng ngàn khách hàng trong việc tra cứu nhãn hiệu quốc tế và đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế.

Với đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm và chuyên môn, Mazlaw cam kết cung cấp cho khách hàng các dịch vụ đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế chất lượng nhất, đảm bảo sự an toàn và hiệu quả cho quyền sở hữu trí tuệ của khách hàng.

Mazlaw cung cấp các dịch vụ chuyên nghiệp liên quan đến đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế, bao gồm: tư vấn và đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế, tra cứu nhãn hiệu đã đăng ký bảo hộ, cung cấp thông tin về danh sách nhãn hiệu đã được bảo hộ và các dịch vụ liên quan khác. Khách hàng của Mazlaw sẽ được hỗ trợ và tư vấn kỹ lưỡng để đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.

Đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế tại MazLaw - Dịch vụ tra cứu thương hiệu tại Mazlaw

Dịch vụ đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế tại MazLaw

Vì vậy, nếu bạn đang có nhu cầu đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế, Mazlaw là một đơn vị đáng tin cậy để lựa chọn. Với sự chuyên nghiệp, kinh nghiệm và cam kết đảm bảo sự thành công cho khách hàng, Mazlaw sẽ là người đồng hành đáng tin cậy của bạn trong việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ trên toàn cầu.

Gọi ngay Holine 0984.535.843 để được hướng dẫn chi tiết về thủ tục đăng ký bảo hộ thương hiệu quốc tế!

Xem thêm các bài viết:

Đánh giá bài viết!
[Số đánh giá: 3 Trung bình: 5]
Cách đăng ký bản quyền logo công ty, logo cá nhân theo quy định năm 2021

Hành vi xâm phạm quyền tác giả tại Việt Nam hiện nay được coi là một vấn nạn trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ. Các hành vi xâm phạm ảnh hưởng nghiêm trọng về mặt kinh tế cũng như uy tín của các tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả. Để giải quyết vấn đề này, nhà nước đã ban hành các quy định nhằm xử xử lý các hành vi vi phạm trong lĩnh vực quyền tác giả. Dưới đây, Luật Maz sẽ hướng dẫn xử lý hành vi xâm phạm quyền tác giả bằng các biện pháp hành chính, dân sự và hình sự theo quy định mới nhất của luật sở hữu trí tuệ!

Gọi ngay Holine 0984.535.843 để luật sư hướng dẫn các biện pháp xử lý hành vi xâm phạm quyền tác giả!

Hướng dẫn xử lý hành vi xâm phạm quyền tác giả tại Việt Nam

1. Thế nào là xâm phạm quyền tác giả? Cách để xác định hành vi xâm phạm quyền tác giả?

1.1. Thế nào là xâm phạm quyền tác giả?

Khái niệm hành vi xâm phạm quyền tác giả

Xâm phạm quyền tác giả là hành vi sử dụng hoặc sao chép một tác phẩm của tác giả mà không có sự cho phép của người sở hữu bản quyền. Hành vi này có thể bao gồm việc sao chép, phát hành, trình bày, phân phối, bán hoặc sử dụng tác phẩm đó một cách trái phép.

Việc xâm phạm quyền tác giả là một hành vi vi phạm pháp luật và có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý, bao gồm việc bị kiện cáo và phải bồi thường thiệt hại cho người sở hữu bản quyền. Điều này cũng ảnh hưởng đến đạo đức và trách nhiệm của người sử dụng tác phẩm đó.

Các hành vi xâm phạm quyền tác giả bao gồm:

Luật sở hữu trí tuệ 2022 (sửa đổi, bổ sung), các hành vi xâm phạm quyền tác giả được quy định cụ thể tại Điều 28 như sau:

  • Xâm phạm quyền nhân thân:

Tự ý đặt tên cho tác phẩm; Tự ý đứng tên trên tác phẩm khi chưa được sự đồng ý của tác giả; không nêu tên thật hoặc bút danh khi tác phẩm khi công bố hay sử dụng; Không công bố tác phẩm hoặc tự ý công bố tác phẩm; xuyên tạc; sửa đổi, cắt xén tác phẩm dưới bất kỳ hình thức nào gây phương hại đến danh dự và uy tín của tác giả.

  • Xâm phạm quyền tài sản được quy định tại Điều 20 của luật này:

Làm tác phẩm phái sinh; Biểu diễn tác phẩm trước công chúng trực tiếp hoặc gián tiếp thông qua các bản ghi âm, ghi hình hoặc bất kỳ phương tiện kỹ thuật nào tại địa điểm mà công chúng có thể tiếp cận được nhưng công chúng không thể tự do lựa chọn thời gian và từng phần tác phẩm; Sao chép trực tiếp hoặc gián tiếp toàn bộ hoặc một phần tác phẩm bằng bất kỳ phương tiện hay hình thức nào, trừ trường hợp quy định tại điểm a khoản 3 Điều này;  Phân phối, nhập khẩu để phân phối đến công chúng thông qua bán hoặc hình thức chuyển giao quyền sở hữu khác đối với bản gốc, bản sao tác phẩm dưới dạng hữu hình, trừ trường hợp quy định tại điểm b khoản 3 Điều này; Phát sóng, truyền đạt đến công chúng tác phẩm bằng phương tiện hữu tuyến, vô tuyến, mạng thông tin điện tử hoặc bất kỳ phương tiện kỹ thuật nào khác, bao gồm cả việc cung cấp tác phẩm đến công chúng theo cách mà công chúng có thể tiếp cận được tại địa điểm và thời gian do họ lựa chọn; Cho thuê bản gốc hoặc bản sao tác phẩm điện ảnh, chương trình máy tính, trừ trường hợp chương trình máy tính đó không phải là đối tượng chính của việc cho thuê.

  • Các hành vi vi phạm quyền tác giả khác theo quy định:

– Không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ quy định tại các điều 25, 25a và 26 của Luật này.

Sản xuất, phân phối, nhập khẩu, chào bán, bán, quảng bá, quảng cáo, tiếp thị, cho thuê hoặc tàng trữ nhằm mục đích thương mại các thiết bị, sản phẩm hoặc linh kiện, giới thiệu hoặc cung cấp dịch vụ khi biết hoặc có cơ sở để biết thiết bị, sản phẩm, linh kiện hoặc dịch vụ đó được sản xuất, sử dụng nhằm vô hiệu hóa biện pháp công nghệ hữu hiệu bảo vệ quyền tác giả.

– Cố ý xóa, gỡ bỏ hoặc thay đổi thông tin quản lý quyền mà không được phép của tác giả, chủ sở hữu quyền tác giả khi biết hoặc có cơ sở để biết việc thực hiện hành vi đó sẽ xúi giục, tạo khả năng, tạo điều kiện thuận lợi hoặc che giấu hành vi xâm phạm quyền tác giả theo quy định của pháp luật.

-Cố ý phân phối, nhập khẩu để phân phối, phát sóng, truyền đạt hoặc cung cấp đến công chúng bản sao tác phẩm khi biết hoặc có cơ sở để biết thông tin quản lý quyền đã bị xóa, gỡ bỏ, thay đổi mà không được phép của chủ sở hữu quyền tác giả; khi biết hoặc có cơ sở để biết việc thực hiện hành vi đó sẽ xúi giục, tạo khả năng, tạo điều kiện thuận lợi hoặc che giấu hành vi xâm phạm quyền tác giả theo quy định của pháp luật.

-Không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ quy định để được miễn trừ trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trung gian quy định tại khoản 3 Điều 198b của Luật này.

  • Ví dụ về xâm phạm quyền tác giả:

Dưới đây là một số trường hợp Ví dụ về quyền tác giả bị xâm phạm trên thực tế:

Hiện nay, trong lĩnh vực âm nhạc, nhiều ca sĩ sử dụng ca khúc để biểu diễn nhưng chưa xin phép hoặc chưa được sự đồng ý của tác giả. Hay trên thị trường hiện nay, có nhiều đối tượng sao chép sách để bán mà chưa được sự đồng ý của tác giả hay chủ sở hữu quyền tác giả…

Xem thêm: Các bước xử lý hành vi xâm phạm nhãn hiệu hàng hóa theo quy định về sở hữu trí tuệ!

1.2. Cách xác định hành vi xâm phạm quyền tác giả?

Để Xác định quyền tác giả có bị xâm phạm bởi đối tượng có dấu hiệu xâm phạm hay không? Tác giả/chủ sở hữu quyền tác giả cần phải xem xét thông qua các yếu tố sau đây:

  •  Yếu tố thứ nhất: Đối tượng bị xem xét có thuộc phạm vi các đối tượng đang được bảo hộ quyền tác giả hay không?
  •  Yến tố thứ 2: Sau khi xem xét và khẳng định đối tượng bị xem xét là một trong các đối tượng được bảo hộ theo quy định về quyền tác giả. Tác giả/chủ sở hữu quyền tác giả cần xác định xem có yếu tố xâm phạm trong trường hợp này theo như quy định Điều 28 Luật sở hữu trí tuệ hay không?
  • Yếu tố thứ 3: Cần xác minh chủ thể thực hiện hành vi có dấu hiệu xâm phạm có thuộc đối tượng ngoại lệ được pháp luật hoặc cơ quan có thẩm quyền cho phép theo quy định tại các Điều 25, 26 của Luật Sở hữu trí tuệ hay không?
  • Yếu tố thứ 4: Xác định hành vi có dấu hiệu xâm phạm được thực hiện (xảy ra) ở đâu? Có thuộc điều chỉnh của pháp luật Việt Nam hay không? Thời điểm xảy ra hành vi có dấu hiệu xâm phạm là khi nào?

Gọi ngay Holine 0984.535.843 để luật sư hướng dẫn các biện pháp xử lý hành vi xâm phạm quyền tác giả!

2. Quy trình xử lý hành vi xâm phạm quyền tác giả 

Sau khi cơ bản xác định được đối tượng xâm phạm và các dấu hiệu xâm phạm, tác giả/chủ sở hữu quyền tác giả cần tiến hành quy trình xử lý vi phạm, xâm phạm quyền tác giả.

Quy trình xử lý xâm phạm quyền tác giả gồm các bước:

  • Bước 1: Thu thập thông tin, tài liệu, căn cứ chứng minh hành vi xâm phạm, đối tượng xâm phạm. Lập vi bằng đối với các căn cứ, tài liệu đã thu thập được.
  • Bước 2: Thực hiện giám định đối với đối tượng/hành vi có dấu hiệu xâm phạm quyền tác giả.
  • Bước 3: Gửi thư thông báo cảnh báo đối với chủ thể thực hiện hành vi xâm phạm quyền tác giả
  • Bước 4: Áp dung các biện pháp xử lý xâm phạm quyền tác giả theo quy định pháp luật.

Tác giả/chủ sở hữu quyền tác giả lưu ý:

Việc gửi thư thông báo cảnh báo đối với chủ thể thực hiện hành vi xâm phạm quyền tác giả là không bắt buộc trong quy trình xử lý xâm phạm. Tuy nhiên, đây là động thái vô cùng quan trọng giúp tác giả/ chủ sở hữu quyền tác giả đánh giá được mức độ xâm phạm của đối tượng xâm phạm. Đây được coi là một trong những động thái thực hiện quyền tự bảo vệ quyền tác giả của chủ sở hữu.

Thư cảnh báo mang tính chất thông báo, thể hiện tinh thần hòa giải nhưng đồng thời cũng thể hiện sự dứt khoát của tác giả/chủ sở hữu quyền tác giả đối với những hành vi xâm phạm. Trong nhiều trường hợp, sau khi nhận được thư thông báo cảnh báo về hành vi xâm phạm cũng như ý kiến của tác giả/chủ sở hữu quyền tác giả, chủ thể thực hiện hành vi xâm phạm sẽ có những động thái tiếp thu và khắc phục hậu quả. Đồng thời, hạn chế được những thiệt hại về thời gian, công sức và tài chính.

Xem thêm: Hướng dẫn soạn thảo thư khuyến cáo hành vi xâm phạm quyền nhãn hiệu, thương hiệu!

3. Các biện pháp xử lý hành vi xâm phạm quyền tác giả theo quy định pháp luật

Liên quan đến các dấu hiệu xâm phạm, tác giả/chủ sở hữu quyền tác giả có thể áp dụng các biện pháp xử lý khác nhau theo quy định Điều 199 Luật sở hữu trí tuệ 2022 (sửa đổi, bổ sung), bao gồm:

Áp dụng biện pháp dân sự:

Yêu cầu Tòa án áp dụng các biện pháp dân sự sau đây để xử lý tổ chức, cá nhân có hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ theo quy định Điều 202 Luật sở hữu trí tuệ 2005:

  • Buộc chấm dứt hành vi xâm phạm;
  • Buộc xin lỗi, cải chính công khai;
  • Buộc thực hiện nghĩa vụ dân sự;
  • Buộc bồi thường thiệt hại;
  • Buộc tiêu hủy hoặc buộc phân phối hoặc đưa vào sử dụng không nhằm mục đích thương mại đối với hàng hóa, nguyên liệu, vật liệu và phương tiện được sử dụng chủ yếu để sản xuất, kinh doanh hàng hóa xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ với điều kiện không làm ảnh hưởng đến khả năng khai thác quyền của chủ thể quyền sở hữu trí tuệ.

Áp dụng biện pháp hành chính: 

Khi tiến hành xử lý xâm phạm quyền tác giả, tác giả/chủ sở hữu quyền tác giả có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền tiến hành xử phạt vi phạm hành chính đối với tổ chức, cá nhân thực hiện một trong các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ theo quy định tại Điều 211 Luật sở hữu trí tuệ

  • Xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ gây thiệt hại cho tác giả, chủ sở hữu, người tiêu dùng hoặc cho xã hội;
  • Sản xuất, nhập khẩu, vận chuyển, buôn bán hàng hóa giả mạo về sở hữu trí tuệ quy định tại Điều 213 Luật sở hữu trí tuệ 2005 hoặc giao cho người khác thực hiện hành vi này;
  • Sản xuất, nhập khẩu, vận chuyển, buôn bán, tàng trữ tem, nhãn hoặc vật phẩm khác mang nhãn hiệu hoặc chỉ dẫn địa lý giả mạo hoặc giao cho người khác thực hiện hành vi này.
  • Chính phủ quy định cụ thể về hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ bị xử phạt vi phạm hành chính, hình thức, mức phạt và thủ tục xử phạt.
  • Tổ chức, cá nhân thực hiện hành vi cạnh tranh không lành mạnh về sở hữu trí tuệ thì bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật về cạnh tranh.

Theo đó, Nghị định 131/2013/NĐ-CP có quy định mức xử phạt vi phạm hành chính về các hành vi vi phạm quyền tác giả, quyền liên quan. Mức phạt tiền tối đa trong trường hợp vi phạm có thể lên tới 500.000.000 đồng. Đồng thời, hình phạt bổ sung là thu hồi, dỡ bỏ và tiêu hủy toàn bộ hàng hóa có dấu hiệu xâm phạm quyền tác giả.

Áp dụng biện pháp hình sự:

Bên cạnh việc xử lý vi phạm hành chính, hành vi xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan tuỳ theo mức độ còn có thể phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015. Cụ thể, tại khoản 4 Điều 225 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định về Tội xâm phạm quyền tác giả, quyền liên quan như sau:

Pháp nhân thương mại phạm tội quy định tại Điều này, thì bị phạt như sau:

a) Thực hiện một trong các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này với quy mô thương mại hoặc thu lợi bất chính từ 200.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng hoặc gây thiệt hại cho chủ thể quyền tác giả, quyền liên quan từ 300.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng hoặc hàng hóa vi phạm trị giá từ 300.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng; thu lợi bất chính từ 100.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng hoặc gây thiệt hại cho chủ thể quyền tác giả, quyền liên quan từ 000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng hoặc hàng hóa vi phạm trị giá từ 100.000.000 đồng đến dưới 300.000.000 đồng nhưng đã bị xử phạt vi phạm hành chính về một trong các hành vi quy định tại Điều này hoặc đã bị kết án về tội này, chưa được xóa án tích mà còn vi phạm, thì bị phạt tiền từ 300.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng;

b) Phạm tội thuộc trường hợp quy định tại khoản 2 Điều này, thì bị phạt tiền từ 1.000.000.000 đồng đến 3.000.000.000 đồng hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn từ 06 tháng đến 02 năm;

c) Pháp nhân thương mại còn có thể bị phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 300.000.000 đồng, cấm kinh doanh, cấm hoạt động trong một số lĩnh vực nhất định hoặc cấm huy động vốn từ 01 năm đến 03 năm.

Xem thêm: Hướng dẫn thủ tục phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu tại Cục sở hữu trí tuệ!

5. Dịch vụ xử lý hành vi xâm phạm quyền tác giả tại Mazlaw

Trong nhiều năm qua, không chỉ tự hào là một trong những tổ chức đại diện hỗ trợ các chủ thể đăng ký xác lập và được cấp giấy chứng nhận bản quyền, quyền tác giả với tỉ lệ 100%. Mazlaw (Luật Maz) còn tự hào là đơn vị đại diện, thay mặt khách hàng thực hiện các thủ tục xử lý xâm phạm quyền tác giả trên toàn quốc.

Với đội ngũ luật sư giỏi chuyên về sở hữu trí tuệ và chuyên viên nhiều năm kinh nghiệm có chuyên môn cao, tốt nghiệp từ các cơ sở đào tạo hàng đầu trên cả nước, Mazlaw luôn sẵn sàng trực tiếp tư vấn, tiếp nhận và hỗ trợ khách hàng trong việc đánh giá đối tượng, hành vi có dấu hiệu xâm phạm. Thu thập các tài liệu, chứng cứ và đại diện khác hàng làm việc với các cơ quan có thẩm quyền trong việc xử lý hành vi xâm phạm quyền tác giả. Đại diện khách hàng tham gia tố tụng trong các trường hợp có tranh chấp hay đòi bồi thường thiệt hại.

Cụ thể:

  • Tư vấn, hướng dẫn khách hàng chuẩn bị tài liệu, hồ sơ xử lý hành vi xâm phạm quyền tác giả; căn cứ chứng minh thiệt hại
  • Thay mặt khách hàng thu thập chứng cứ chứng minh hành vi xâm phạm quyền tác giả
  • Thay mặt khách hàng thực hiện hồ sơ, yêu cầu xử lý vi phạm tại các cơ quan có thẩm quyền
  • Đại diện khách hàng giám định sở hữu trí tuệ đối với dấu hiệu, hành vi vi phạm sở hữu trí tuệ
  • Đại diện khách hàng thực hiện các quyền tự bảo vệ trong xử lý vi phạm quyền tác giả, quyền sở hữu trí tuệ
  • Thực hiện soạn thảo thư khuyến cáo hành vi xâm phạm quyền tác giả
  • Thay mặt khách hàng yêu cầu cơ quan nhà nước có thẩm quyền áp dụng các biện pháp xử lý vi phạm quyền tác giả
  • Đại diện khách hàng khởi kiện đơn vị vi phạm, áp dụng các biện pháp xử lý vi phạm

Tham khảo các dịch vụ khác tại Mazlaw:

Đánh giá bài viết!
[Số đánh giá: 2 Trung bình: 5]
Mẫu tờ khai đăng ký kiểu dáng công nghiệp

Phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu là thủ tục dành người thứ ba có ý kiến với Cục sở hữu trí tuệ về việc cấp hay không cấp văn bằng bảo hộ đối với nhãn hiệu đã nộp đơn đăng ký, nhằm ngăn chặn hành vi sử dụng và đăng ký không đúng quy định. Ý kiến phản đối sẽ được coi là một nguồn thông tin tham khảo cho quá trình xử lý đơn đăng ký nhãn hiệu. Dưới đây, Luật Maz sẽ hướng dẫn thủ tục phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu tại Cục sở hữu trí tuệ.

Gọi ngay Holine 0984.535.843 để luật sư tư vấn và hỗ trợ thủ tục phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu!

Hướng dẫn thủ tục phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu

Hướng dẫn thủ tục phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu

1. Quy định về thủ tục phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu 

Cơ quan tiếp nhận và xử lý hồ sơ phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu

Tại Việt Nam, Cục Sở hữu trí tuệ là cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận và xử lý thủ tục phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu cũng như phản đối đơn đăng ký sở hữu công nghiệp: sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, giải pháp hữu ích …

Sau khi tiếp nhận hồ sơ phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu của bên thứ ba, Cục Sở hữu trí tuệ sẽ xem xét và giải quyết yêu cầu phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu trên cơ sở các chứng cứ, lập luận của hai bên. Dựa theo các chứng cứ và lập luận, phản biện của các bên, Cục SHTT sẽ ra thông báo giải quyết phản đối nhãn hiệu theo các trường hợp sau:

  • Trường hợp 1: Ra quyết định không cấp giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu (GCN ĐKNH) đối với nhãn hiệu bị phản đối trường hợp nhận thấy đã có đủ cơ sở để giải quyết.
  • Trường hợp 2: Nếu xét thấy ý kiến của người thứ ba là không có cơ sở, Cục Sở hữu trí tuệ thông báo cho người thứ ba về việc từ chối xem xét ý kiến và nêu rõ lý do bằng văn bản.
  • Trương hợp 3: Trong trường hợp cần thêm ý kiến, tài liệu của các bên, Cục sở hữu trí tuệ có thể thông báo ý kiến phản đối tới Chủ đơn bị phản đối và ấn định thời hạn để trả lời, phúc đáp bằng văn bản. Trong trường hợp này, bên thứ ba có thể nộp bổ sung công văn giải trình về việc phản đối cấp giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Sau khi nhận được ý kiến phản hồi, nếu xét thấy cần thiết, Cục SHTT sẽ thông báo cho bên phản đối để tiếp tục có ý kiến bổ sung.

Thời hạn thực hiện thủ tục phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu

Tại Điều 112 và 112a Luật sở hữu trí tuệ 2022 (sửa đổi, bổ sung) quy định: Kể từ ngày đơn đăng ký sở hữu công nghiệp được công bố trên Công báo sở hữu công nghiệp đến trước ngày ra quyết định cấp văn bằng bảo hộ, bất kỳ người thứ ba nào cũng có quyền có ý kiến với cơ quan quản lý nhà nước về quyền sở hữu công nghiệp về việc cấp hoặc không cấp văn bằng bảo hộ đối với đơn đó.

Cụ thể: Đối với đơn đăng ký nhãn hiệu, thời hạn phản đối đơn là: Năm tháng kể từ ngày đơn đăng ký nhãn hiệu được công bố.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo về thời hạn phản đối các đơn sở hữu công nghiệp khác:

  • Chín tháng kể từ ngày đơn đăng ký sáng chế được công bố;
  • Bốn tháng kể từ ngày đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp được công bố;
  • Ba tháng kể từ ngày đơn đăng ký chỉ dẫn địa lý được công bố.

Về thời hạn xử lý đối với thủ tục phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu

Trong thời hạn 01 tháng kể từ ngày nhận được ý kiến phản đối của người thứ ba bằng hồ sơ hợp lệ, Cục Sở hữu trí tuệ thông báo về ý kiến đó tới người nộp đơn (chủ đơn nhãn hiệu bị phản đối) và ấn định thời hạn tối đa là 01 tháng kể từ ngày ra thông báo để người nộp đơn trả lời, phúc đáp bằng văn bản.

Sau khi nhận được ý kiến phản hồi của người nộp đơn, nếu xét thấy cần thiết, Cục Sở hữu trí tuệ thông báo về ý kiến phản hồi cho người thứ ba và ấn định thời hạn tối đa là 01 tháng kể từ ngày ra thông báo để người thứ ba trả lời bằng văn bản về ý kiến phản hồi đó.

Ai là  người có quyền thực hiện phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu?

Mặc dù Luật sở hữu trí tuệ đã quy định: Bất kỳ người thứ ba nào cũng có quyền có ý kiến với Cục sở hữu trí tuệ về việc cấp hay không cấp giấy chứng nhận cho đơn nhãn hiệu đã nộp đơn đăng ký. Tuy nhiên, trên thực tiễn, thủ tục phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu được thực hiện bởi các cá nhân, tổ chức hoặc đơn vị sau đây:

  • Trường hợp 1: Người thực hiện thủ tục phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu là cá nhân, tổ chức, đơn vị – chủ sở hữu của nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận cho rằng: Nhãn hiệu mới nộp đơn đăng ký có dấu hiệu xâm phạm quyền sở hữu nhãn hiệu mà mình đang được bảo hộ.
  • Trường hợp 2: Bất kỳ bên thứ ba nào nhận thấy: Nhãn hiệu đã nộp đơn đăng ký có dấu hiệu sai phạm về hồ sơ, thủ tục hay quy trình đăng ký, đều có thể có ý kiến phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu đó.
  • Trường hợp 3: Cá nhân, tổ chức hay đơn vị đang sử dụng nhãn hiệu, thương hiệu trên thực tế (Có thể chưa đăng ký và được cấp Giấy chứng nhận nhãn hiệu tại Cục sở hữu trí tuệ) nhưng cho rằng đơn nhãn hiệu mới nộp có dấu hiệu xâm phạm quyền lợi, ảnh hưởng tới lợi ích kinh doanh, xâm phạm quyền sở hữu công nghiệp cũng có thể thực hiện thủ tục phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu.

Lưu ý rằng: Một đơn nhãn hiệu, có thể bị phản đối bởi một hoặc nhiều bên thứ ba. Ngược lại, một cá nhân hay tổ chức, đơn vị có thể tiến hành phản đối nhiều đơn nhãn hiệu khác nhau.

Lợi ích của việc phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu là gì?

Phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu là thủ tục được thực hiện bởi bên thứ ba nộp đơn phản đối đối với đơn đăng ký nhãn hiệu của bên kia. Mục đích của phản đối nhằm bảo vệ quyền sở hữu nhãn hiệu của bên phản đối hoặc đảm bảo tính độc quyền, sự phân biệt và tính nhất quán của hệ thống nhãn hiệu. Quy trình phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu thường được thực hiện thông qua các cơ quan sở hữu trí tuệ như Cục Sở hữu trí tuệ.

Hiện nay, theo quy định, ý kiến phản đối sẽ được coi là nguồn thông tin tham khảo để Cục sở hữu trí tuệ xem xét trong quá trình thẩm định đối đơn nhãn hiệu. Như vậy, có thể thấy, việc phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu là một trong những biện pháp để chủ sở hữu nhãn hiệu có thể tự bảo vệ quyền lợi của chính mình. Đồng thời ngăn chặn những hành vi xâm phạm nhãn hiệu.

Xem thêm: Hướng dẫn soạn thảo công văn cảnh báo xâm phạm nhãn hiệu, thương hiệu!

2. Hướng dẫn thực hiện thủ tục phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu

Ý kiến phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu sẽ được coi là một nguồn thông tin tham khảo trong quá trình xử lý đơn khi và chỉ khi đơn phản đối được lập thành văn bản và nộp theo quy trình.

Thủ tục phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu bao gồm các bước như sau:

  • Bước 1: Tìm hiểu thông tin về đơn đăng ký nhãn hiệu mà bạn dự định phản đối: Số đơn, chủ đơn, ngày nộp đơn và thông tin nhãn hiệu, nhóm hàng hóa/dịch vụ đăng ký.
  • Bước 2: Thu thập nguồn thông tin, tài liệu căn cứ để chứng minh nội dung, lý do phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu. Lập hồ sơ phản đối theo quy định và nộp kèm các tài liệu, căn cứ chứng minh.
  • Bước 3: Nộp hồ sơ phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu tại cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận và xử lý.

Sau khi tiếp nhận hồ sơ, Cục sở hữu trí tuệ có trách nhiệm xử lý ý kiến phản đối theo trình tự, thủ tục do Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ quy định.

Xem thêm: Các bước xử lý xâm phạm nhãn hiệu logo theo quy định mới nhất!

Hồ sơ phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu tại Cục sở hữu trí tuệ bao gồm:

  • Tờ khai phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu được hoàn thiện đầy đủ các nội dung thông tin
  • Văn bản nêu rõ nội dung phản đối, lý do phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu
  • Các tài liệu, chứng cứ, nguồn thông tin hợp pháp chứng minh nội dung phản đối
  • Phí và lệ phí thực hiện phản đối theo quy định

3. Dịch vụ phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu tại Mazlaw 

Thủ tục phản đối đơn đăng ký sở hữu công nghiệp nói chung và thủ tục phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu nói riêng luôn đòi hỏi người thực hiện cần có kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm để đánh giá mức độ xâm phạm của đối tượng dự định phản đối. Bên cạnh đó, người thực hiện cần nắm chắc các quy định về mặt thủ tục và hồ sơ nhằm đảm bảo quy trình phản đối đơn đúng theo quy định và đem lại hiệu quả.

Trong nhiều năm là đơn vị tư vấn, hỗ trợ và đại diện các cá nhân, đơn vị, tổ chức có quyền lợi bị ảnh hưởng thực hiện các thủ tục phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu, phản đối cấp giấy chứng nhận nhãn hiệu, Mazlaw hiểu rõ được những khó khăn cũng như những mong muốn của người phản đối.

Tại Mazlaw, đội ngũ luật sư và chuyên viên nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ sẽ trực tiếp tiếp nhận và hỗ trợ, đại diện bạn thực hiện các công việc liên quan tới thủ tục phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu, cũng như bảo vệ quyền lợi của bạn đối với nhãn hiệu, thương hiệu bị xâm phạm.

  • Phân tích, đánh giá nhãn hiệu dự định phản đối. Từ đó chỉ ra mức độ xâm phạm đối với nhãn hiệu đã được bảo hộ.
  • Thu thập tài liệu, căn cứ chứng minh đối với nội dung phản đối.
  • Lập hồ sơ phản đối, soạn thảo mẫu công văn phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu.
  • Thay mặt khách hàng tiến hành các thủ tục với cơ quan nhà nước.
  • Tư vấn pháp lý và hỗ trợ khách hàng trong toàn bộ quá trình theo dõi và thực hiện phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu, phản đối cấp giấy chứng nhận nhãn hiệu

Trong các trường hợp cần thiết, luật sư sẽ đại diện khách hàng để gửi thông báo cảnh báo xâm phạm tới cá nhân hoặc thực hiện các biện pháp cần thiết nhằm ngăn chặn, xử lý các hành vi xâm phạm nhãn hiệu, thương hiệu.

Các dịch vụ khác được hỗ trợ Mazlaw:

Gọi ngay Holine 0984.535.843 để luật sư tư vấn và hỗ trợ thủ tục phản đối đơn đăng ký nhãn hiệu!

 

 

 

Đánh giá bài viết!
[Số đánh giá: 10 Trung bình: 4.6]
Đăng ký bản quyền thiết thời trang

Đăng ký bản quyền thiết kế thời trang là thủ tục ghi nhận thông tin tác giả, chủ sở hữu đối với thiết kế quần áo, giày dép, trang sức hoặc các mẫu thiết kế phụ kiện khác. Dưới đây, Mazlaw sẽ hướng dẫn các cá nhân, đơn vị tiến hành thủ tục đăng ký bản quyền thiết kế thời trang chỉ với 2 cách theo quy định luật sở hữu trí tuệ.

Gọi ngay Holine 0984.535.843 để luật sư tư vấn và hỗ trợ thủ tục đăng ký bản quyền thiết kế thời trang!

Đăng ký bản quyền thiết kế thời trang

Đăng ký bản quyền thiết kế thời trang

Thiết kế thời trang là ngành gắn liền với nền công nghiệp làm đẹp, bao gồm: trang phục, phụ kiện và trang sức. Điều này đòi hỏi nhà thiết kế luôn phải tìm tòi sự sáng tạo, mới mẻ trong từng mẫu thiết kế. Tuy nhiên, những năm gần đây, đạo nhái bản quyền thiết kế tại thị trường Việt Nam lại đang trở thành vấn nạn đáng lo ngại, ảnh hưởng trực tiếp đến thành quả lao động và sáng tạo của những nhà thiết kế chân chính. Dưới đây là hai hình thức đăng ký bản quyền thiết kế thời trang theo quy định của luật sở hữu trí tuệ.

1. Đăng ký bản quyền thiết kế thời trang dưới hình thức bản quyền tác phẩm mỹ thuật ứng dụng.

Đăng ký bản quyền thiết kế thời trang dưới hình thức bản quyền tác phẩm mỹ thuật ứng dụng trên thực tế là: Thủ tục đăng ký quyền tác giả cho mẫu thiết kế thời trang nhằm ghi nhận thông tin tác giả, chủ sở hữu đối với tác phẩm do mình sáng tạo ra hoặc do mình làm chủ sở hữu.

  • Cơ quan ghi nhận: Cục bản quyền tác giả.
  • Luật áp dụng: Luật sở hữu trí tuệ.
  • Loại hình đăng ký: Tác phẩm mỹ thuật ứng dụng.

Điều kiện đăng ký bản quyền quyền tác giả đối với mẫu thiết kế thời trang:

  • Đối tượng đăng ký quyền tác giả: Trong trường hợp này, tác phẩm mỹ thuật ứng dụng đăng ký chính là các bản vẽ hoặc hình ảnh của các mẫu thiết kế thời trang như: quần áo, giày dép, phụ kiện, trang sức, váy cưới, váy dạ hội, áo dài … Điều kiện các mẫu thiết kế phải có sự sáng tạo nghệ thuật; không sao chép hay đạo nhái từ tác phẩm thiết kế của chủ thể khác.
  • Người có quyền đăng ký bản quyền tác giả thiết kế thời trang: Tác giả – người trực tiếp sáng tạo, thiết kế tác phẩm thời trang hoặc chủ sở hữu quyền tác giả đối với tác phẩm đó. Chủ sở hữu quyền tác giả là người trực tiếp/gián tiếp sở hữu mẫu thiết kế thông qua: mua bán; đặt hàng thiết kế theo yêu cầu; được tặng cho; thừa kế….

Hồ sơ đăng ký bản quyền thiết kế thời trang dưới hình thức tác phẩm mỹ thuật ứng dụng bao gồm: 

Để tiến hành đăng ký bản quyền quyền tác giả cho các tác phẩm thiết kế thời trang, người đăng ký cần chuẩn bị đầy đủ các thông tin và hồ sơ như sau:

  • Thông tin tác giả tác phẩm: CMND, CCCD hoặc hộ chiếu bản sao. Thông tin địa chỉ hiện tại, số điện thoại hoặc mail liên hệ.
  • Thông tin chủ sở hữu: Trường hợp là cá nhân, người nộp đơn cần cung cấp CMND, CCCD hoặc hộ chiếu bản sao của chủ sở hữu. Trường hợp là tổ chức hoặc doanh nghiệp, hồ sơ cần có bản sao quyết định thành lập hoặc ĐKKD.
  • Tài liệu chứng minh thông tin chủ sở hữu: Hợp đồng thuê thiết kế; Hợp đồng cho tặng; Bản thừa kế di chúc; Hợp đồng mua bán…
  • Tài liệu chứng minh quyền nộp đơn của tác giả hoặc chủ sở hữu đối với tác phẩm thiết kế thời trang.
  • Bản tờ khai đăng ký theo quy định đã điền đầy đủ thông tin về tác giả, chủ sở hữu, mô tả tác phẩm.
  • Các tài liệu khác: Giấy giới thiệu; Hợp đồng ủy quyền; Giấy cam đoan hoặc bản tuyên bố của tác giả và chủ sở hữu.

Một số lưu ý trong quá trình chuẩn bị hồ sơ đăng ký bản quyền thiết kế thời trang:

  • Đối với mẫu tác phẩm đăng ký: Đối tượng đăng ký là các mẫu thiết kế thời trang được thể hiện dưới dạng bản vẽ thiết kế (vẽ bằng tay hoặc bản vẽ thiết kế trên máy tính) hoặc dưới dạng ảnh chụp mẫu thiết kế. Tác giả hoặc chủ sở hữu đăng ký cần cam kết các thông tin: thời gian hoàn thành tác phẩm; thời gian và địa điểm đã công bố tác phẩm (nếu có cần trích dẫn cụ thể thông tin).
  • Ngôn ngữ sử dụng khi nộp hồ sơ: tiếng việt. Đối với các tài liệu băng ngôn ngữ khác cần phải dịch sang tiếng việt và có công chứng dịch thuật.
  • Thông tin hồ sơ: Người đăng ký cần lưu ý hồ sơ đăng ký bản quyền thiết kế thời trang online và hồ sơ đăng ký bản quyền thiết kế thời trang giấy cần khớp các thông tin và đảm bảo đầy đủ thành phần hồ sơ.

Xem thêm: Hướng dẫn thủ tục đăng ký bản quyền thương hiệu thời trang theo quy định mới nhất!

Quy trình đăng ký bản quyền thiết kế thời trang tại Cục bản quyền tác giả như sau:

Thủ tục đăng ký bản quyền thiết kế thời trang áo dài; váy dạ hội, quần áo, trang sức, phụ kiện …. tại Cục bản quyền bao gồm 2 giai đoạn: Kê khai thông tin online và nộp hồ sơ giấy. Cụ thể các bước tiến hành như sau:

Đăng ký bản quyền thiết kế thời trang online bao gồm các bước:

  • Bước 1: Truy cập cổng thông tin dịch vụ công và đăng ký tài khoản người nộp hồ sơ.
  • Bước 2: Kê khai thông tin hồ sơ đăng ký bản quyền thiết kế thời trang online
  • Bước 3: Nộp hồ sơ và lưu mã xác nhận hồ sơ online.

Xem thêm: Hướng dẫn chi tiết đăng ký bản quyền tác giả online theo quy định mới nhất!

Đăng ký bản quyền thiết kế thời trang online

Đăng ký bản quyền thiết kế thời trang online

Sau khi có nộp hồ sơ đăng ký bản quyền quyền tác giả thiết kế thời trang online và có mã xác nhận, người nộp hồ sơ cần gửi hồ sơ giấy đến phòng đăng ký của cục bản quyền trong thời gian sớm nhất.

  • Hình thức nộp hồ sơ giấy: Nộp trực tiếp hoặc qua bưu điện.
  • Thời gian thẩm định hồ sơ: 60 ngày làm việc kể từ ngày chuyên viên tiếp nhận hồ sơ giấy. Trong thời gian này, nếu có thiếu sót, chuyên viên sẽ thông báo và yêu cầu bổ sung tài liệu. Tuy nhiên, trên thực tế, thời gian thẩm định hồ sơ sẽ kéo dài và chậm hơn so với quy định.

Gọi ngay Holine 0984.535.843 để luật sư tư vấn và hỗ trợ thủ tục đăng ký bản quyền thiết kế thời trang!

2. Đăng ký bản quyền thiết kế thời trang dưới hình thức kiểu dáng công nghiệp sản phẩm 

Kiểu dáng công nghiệp là hình dáng bên ngoài của sản phẩm được thể hiện bằng hình khối, đường nét, màu sắc hoặc sự kết hợp những yếu tố này. Đăng ký bản quyền thiết kế thời trang dưới hình thức kiểu dáng công nghiệp là thủ tục đăng ký ghi nhận thông tin tác giả/chủ sở hữu tại Cục sở hữu trí tuệ.

Đăng ký bản quyền thiết kế thời trang dưới hình thức kiểu dáng công nghiệp

Đăng ký bản quyền thiết kế thời trang dưới hình thức kiểu dáng công nghiệp

So với đăng ký bản quyền thiết kế dưới hình thức tác phẩm mỹ thuật ứng dụng tại Cục bản quyền thì đăng ký kiểu dáng công nghiệp yêu cầu điều kiện và thủ tục đăng ký, quá trình thẩm định cũng kéo dài và khắt khe hơn.

Điều kiện đăng ký bản quyền thiết kế thời trang dưới hình thức kiểu dáng công nghiệp sản phẩm thời trang:

  • Có tính mới: Kiểu dáng công nghiệp thời trang được coi là có tính mới nếu kiểu dáng công nghiệp (mãu thiết kế thời trang) đó khác biệt đáng kể với những kiểu dáng thiết kế đã bị bộc lộ công khai dưới hình thức sử dụng, mô tả bằng văn bản hoặc bất kỳ hình thức nào khác ở trong nước hoặc ở nước ngoài trước ngày nộp đơn hoặc trước ngày ưu tiên nếu đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp được hưởng quyền ưu tiên.
  • Có tính sáng tạo: Kiểu dáng công nghiệp đối với các mẫu thiết kế thời trang được coi là có tính sáng tạo nếu căn cứ vào các kiểu dáng của mẫu thiết kế đó đã được bộc lộ công khai dưới hình thức sử dụng, mô tả bằng văn bản hoặc bất kỳ hình thức nào khác ở trong nước hoặc ở nước ngoài trước ngày nộp đơn hoặc trước ngày ưu tiên của đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp trong trường hợp đơn được hưởng quyền ưu tiên, kiểu dáng công nghiệp đó không thể được tạo ra một cách dễ dàng đối với người có hiểu biết trung bình về lĩnh vực tương ứng.
  • Có khả năng áp dụng công nghiệp: Kiểu dáng đối với mẫu thiết kế thời trang được coi là có khả năng áp dụng công nghiệp nếu có thể dùng làm mẫu để sản xuất, gia công hàng loạt sản phẩm có hình dáng bên ngoài theo mẫu thiết kế đó bằng phương pháp công nghiệp hoặc thủ công nghiệp.

Hồ sơ đăng ký kiểu dáng thiết kế thời trang tại Cục sở hữu trí tuệ bao gồm:

Khác với hồ sơ đăng ký bản quyền quyền tác giả mẫu thiết kế thời trang tại cục bản quyền, thủ tục đăng ký kiểu dáng công nghiệp tại Cục sở hữu trí tuệ yêu cầu người nộp đơn cần chuẩn bị các thông tin và tài liệu như sau:

  • Tờ khai đăng ký theo quy định: Đầy đủ thông tin về tên kiểu dáng thời trang đăng ký; Thông tin tác giả và chủ sở hữu mẫu thiết kế; Phân loại kiểu dáng theo Bảng phân loại Locarno.
  • Bản mô tả kiểu dáng mẫu thiết kế thời trang:Tên kiểu dáng công nghiệp; Lĩnh vực sử dụng kiểu dáng công nghiệp; Kiểu dáng công nghiệp tương tự gần nhất; Liệt kê ảnh chụp hoặc bản vẽ; Phần mô tả chi tiết kiểu dáng công nghiệp; Yêu cầu bảo hộ kiểu dáng công nghiệp].
  • Bộ ảnh chụp hoặc bộ bản vẽ thiết kế thời trang đăng ký kiểu dáng công nghiệp:
  • Biên lai, chứng từ nộp phí và lệ phí.

Quy trình đăng ký bản quyền kiểu dáng thiết kế thời trang tại Cục sở hữu trí tuệ:

Kể từ khi tiếp nhận đơn hồ sơ đăng ký, đơn kiểu dáng công nghiệp sẽ được xem xét theo trình tự như sau:

  • Thẩm định hình thức: 01 tháng kể từ ngày tiếp nhận đơn và cấp số đơn theo dõi.
  • Công bố đơn đăng ký bản quyền kiểu dáng thời trang: trong thời hạn 02 tháng kể từ ngày đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp có Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
  • Thẩm định nội dung: Đối với đơn đăng ký kiểu dáng thiết kế thời trang không quá 07 tháng, kể từ ngày công bố đơn theo quy định của Luật sở hữu trí tuệ.

Tuy nhiên, trên thực tế, quy trình thẩm định nội dung đơn đăng ký bản quyền kiểu dáng công nghiệp sẽ kéo dài hơn mốc thời gian quy định do nhiều lý do khách quan và chủ quan. Trong thời gian này, người nộp đơn cần lưu ý theo dõi đơn. Trường hợp có thông báo hoặc công văn cục sở hữu trí tuệ, đơn vị cần tiếp nhận, trường hợp cần bổ sung và sửa chữa thiếu sót, người nộp đơn cần bổ sung kịp thời theo yêu cầu. Tránh trường hợp quá hạn trả lời công văn, đơn đăng ký sẽ bị từ chối.

Xem thêm: Quy định về hồ sơ và thủ tục đăng ký kiểu dáng công tại Cục sở hữu trí tuệ!

3. Dịch vụ đăng ký bản quyền thiết kế thời trang tại Mazlaw

  • Mazlaw tự hào là một trong những đơn vị tư vấn sở hữu trí tuệ, đại diện được cấp phép bởi Cục bản quyền. Nhiều năm qua, với đội ngũ luật sư và chuyên viên giàu kinh nghiệm, Mazlaw đã hỗ trợ tư vấn, đại diện nhiều tác giả/chủ sở hữu là những nhà thiết kế nổi tiếng hoặc những công ty thời trang lớn trong và ngoài nước tiến hành đăng ký bảo hộ cả về mặt thương hiệu lẫn hình ảnh thiết kế của các mẫu thiết kế, bộ sưu tập trước khi đưa ra thị trường.
Dịch vụ đăng ký bản quyền thiết kế thời trang tại Mazlaw

Dịch vụ đăng ký bản quyền thiết kế thời trang tại Mazlaw

  • Không chỉ vậy, trong mỗi chiến lược phát triển, quảng bá sản phẩm, Mazlaw luôn đồng hành cùng khách hàng trong những trường hợp xử lý vi phạm, yêu cầu bồi thường thiệt hại bởi những hành vi sao chép, đạo nhái mẫu thiết kế.
  • Khi sử dụng dịch vụ đăng ký bản quyền thiết kế thời trang tại Mazlaw, khách hàng sẽ được tư vấn chi tiết và hỗ trợ toàn bộ trong quá trình chuẩn bị, soạn thảo hồ sơ theo quy định nhằm đảm bảo quá trình thẩm định không có sai sót và diễn ra một cách nhanh nhất mà không tốn công sức và thời gian đi lại.

 

 

Đánh giá bài viết!
[Số đánh giá: 23 Trung bình: 5]
Hướng dẫn các bước đăng ký sở hữu trí tuệ tại Việt Nam

Đăng ký sở hữu trí tuệ là thủ tục hành chính ghi nhận quyền sở hữu hợp pháp của cá nhân, tổ chức đối với tài sản trí tuệ do mình tạo ra hoặc  sở hữu. Dưới đây, Mazlaw sẽ có hướng dẫn cụ thể về quy trình, thủ tục và các bước đăng ký sở hữu trí tuệ cũng như điều kiện đăng ký sở hữu trí tuệ tại Việt Nam cho từng đối tượng bảo hộ.

Gọi ngay Holine 0984.535.843 để luật sư tư vấn và hỗ trợ thủ tục đăng ký sở hữu trí tuệ tại Việt Nam.

Hướng dẫn các bước đăng ký sở hữu trí tuệ tại Việt Nam

Hướng dẫn các bước đăng ký sở hữu trí tuệ tại Việt Nam

Các bước đăng ký sở hữu trí tuệ như sau:

  • Bước 1: Xác định đối tượng đăng ký sở hữu trí tuệ
  • Bước 2: Xác định điều kiện đăng ký sở hữu trí tuệ của đối tượng đăng ký
  • Bước 3: Tìm hiểu hồ sơ và quy trình đăng ký sở hữu trí tuệ
  • Bước 4: Lựa chọn dịch vụ đăng ký sở hữu trí tuệ uy tín

Dưới đây, Mazlaw sẽ có hướng dẫn chi tiết và cụ thể theo các bước đăng ký sở hữu trí tuệ như sau:

Bước 1: Xác định đối tượng đăng ký sở hữu trí tuệ

Trong quá trình tiếp xúc và tư vấn khách hàng, chuyên viên tại Mazlaw đã tiếp nhận rất nhiều những mong muốn của khách hàng: Đơn vị muốn đăng ký sở hữu trí tuệ nhãn hiệu? Muốn đăng ký sở hữu trí tuệ tên công ty có được không? Hay: Tôi muốn đăng ký sở hữu cho thương hiệu; đăng ký sở hữu trí tuệ cho sản phẩm, cho phần mềm hay đăng ký sở hữu trí tuệ ý tưởng, sáng chế. Liệu đây có phải là các đối tượng đăng ký sở hữu trí tuệ? Nếu có thì điều kiện và quy trình đăng ký có giống nhau?

1. Các đối tượng quyền đăng ký sở hữu trí tuê bao gồm:

Điều 3 Luật sở hữu trí tuệ quy định cụ thể về các đối tượng quyền sở hữu trí tuệ gồm 3 đối tượng chính:quyền tác giả; quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng là giống cây trồng và vật liệu nhân giống.

  • Đối tượng quyền tác giả bao gồm tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học; đối tượng quyền liên quan đến quyền tác giả bao gồm cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng, tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hoá.

Ví dụ: Trên thực tế, đối với các tác phẩm văn học, âm nhạc, các chương trình ghi hình, ghi âm, chương trình máy tính (phần mềm, ứng dụng điện thoại), các thiết kế hình ảnh nhân vật truyện, nhận diện thương hiệu, bao bì mẫu mã sản phẩm… được người đăng ký tạo ra hoặc là chủ sở hữu đều có thể là đối tượng đăng ký quyền tác giả tại Cục bản quyền. (Điều 14 Luật sở hữu trí tuệ về các đối tượng bảo hộ quyền tác giả và Điều 17 các đối tượng được bảo hộ quyền liên quan).

  • Đối tượng quyền sở hữu công nghiệp bao gồm sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí mạch tích hợp bán dẫn, bí mật kinh doanh, nhãn hiệu, tên thương mại và chỉ dẫn địa lý.

Ví dụ: Các đối tượng đăng ký sở hữu công nghiệp trên thực tế thường được cụ thể hóa: tên nhãn hiệu sản phẩm hàng hóa; tên thương hiệu công ty; slogan; mẫu logo; mẫu bao bì – kiểu dáng sản phẩm; các giải pháp kỹ thuật dưới dạng sản phẩm hoặc quy trình;

  • Đối tượng quyền đối với giống cây trồng là giống cây trồng và vật liệu nhân giống.

Ví dụ: Giống lúa – giống cây lương thực mới hay hạt giống, vật liệu nhân giống được phát triển và tạo ra.

2. Căn cứ phát sinh xác lập quyền sở hữu sở hữu trí tuệ:

Quyền tác giả, quyền liên quan được xác lập như sau:

  • Quyền tác giả phát sinh kể từ khi tác phẩm được sáng tạo và được thể hiện dưới một hình thức vật chất nhất định, không phân biệt nội dung, chất lượng, hình thức, phương tiện, ngôn ngữ, đã công bố hay chưa công bố, đã đăng ký hay chưa đăng ký.
  • Quyền liên quan phát sinh kể từ khi cuộc biểu diễn, bản ghi âm, ghi hình, chương trình phát sóng, tín hiệu vệ tinh mang chương trình được mã hoá được định hình hoặc thực hiện mà không gây phương hại đến quyền tác giả.

Quyền sở hữu công nghiệp được xác lập như sau:

  • Quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, thiết kế bố trí, nhãn hiệu, chỉ dẫn địa lý được xác lập trên cơ sở quyết định cấp văn bằng bảo hộ của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo thủ tục đăng ký quy định tại Luật này hoặc công nhận đăng ký quốc tế theo quy định của điều ước quốc tế mà Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên; đối với nhãn hiệu nổi tiếng, quyền sở hữu được xác lập trên cơ sở sử dụng, không phụ thuộc vào thủ tục đăng ký;
  • Quyền sở hữu công nghiệp đối với tên thương mại được xác lập trên cơ sở sử dụng hợp pháp tên thương mại đó;
  • Quyền sở hữu công nghiệp đối với bí mật kinh doanh được xác lập trên cơ sở có được một cách hợp pháp bí mật kinh doanh và thực hiện việc bảo mật bí mật kinh doanh đó;
  • Quyền chống cạnh tranh không lành mạnh được xác lập trên cơ sở hoạt động cạnh tranh trong kinh doanh.

Quyền đối với giống cây trồng được xác lập:

  • Quyền đối với giống cây trồng được xác lập trên cơ sở quyết định cấp Bằng bảo hộ giống cây trồng của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo thủ tục đăng ký quy định tại Luật này.

Việc xác định đúng đối tượng đăng ký là điều vô cùng quan trọng quá trình tìm hiểu các bước đăng ký sở hữu trí tuệ tiếp theo như: điều kiện đáp ứng bảo hộ cho đối tượng dự định đăng ký là gì? Quy trình và thủ tục đăng ký đối với đối tượng dự định đăng ký. Bước này gọi là bước tiền đề trong các bước đăng ký sở hữu trí tuệ.

Bước 2: Xác định điều kiện đăng ký sở hữu trí tuệ của đối tượng đăng ký

Điều kiện đăng ký sở hữu trí tuệ đối với mỗi đối tượng là khác nhau. Cơ sở để phát sinh quyền đối với quyền tác giả và quyền liên quan khác với các đối tượng quyền sở hữu công nghiệp là nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp hay sáng chế, giải pháp hữu ích… Trong các bước đăng ký sở hữu trí tuệ thì việc xem xét điều kiện bảo hộ của đối tượng đăng ký sẽ giúp người nộp đơn hạn chế được rủi ro và tiết kiệm chi phí trong quá trình đăng ký. Đồng thời nâng cao khả năng bảo hộ cho đối tượng đặng ký.

1. Điều kiện đăng ký sở hữu trí tuệ đối với quyền tác giả, quyền liên quan.

Căn cứ pháp lý: Chương I, Phần thứ hai của Luật sở hữu trí tuệ đã quy định cụ thể các điều kiện về chủ thể; đối tượng được bảo hộ quyền tác giả. Trong đó:

  • Điều kiện về chủ thể đăng ký quyền tác giả: Tổ chức, cá nhân có tác phẩm được bảo hộ quyền tác giả gồm người trực tiếp sáng tạo ra tác phẩm và chủ sở hữu quyền tác giả quy định tại các điều từ Điều 37 đến Điều 42 của Luật này.
  • Điều kiện về chủ thể đăng ký quyền liên quan: Diễn viên, ca sĩ, nhạc công, vũ công và những người khác trình bày tác phẩm văn học, nghệ thuật (sau đây gọi chung là người biểu diễn). Tổ chức, cá nhân là chủ sở hữu cuộc biểu diễn quy định tại khoản 1 Điều 44 của Luật này. Tổ chức, cá nhân định hình lần đầu âm thanh, hình ảnh của cuộc biểu diễn hoặc các âm thanh, hình ảnh khác (sau đây gọi là nhà sản xuất bản ghi âm, ghi hình).
  • Điều 14, 15 và 17 Luật sở hữu trí tuệ quy định cụ thể các loại hình tác phẩm được bảo hộ và không được bảo hộ quyền tác giả, quyền liên quan.

2. Điều kiện đăng ký sở hữu trí tuệ bảo hộ đối với sáng chế

Điều kiện chung đối với sáng chế được bảo hộ

  • Sáng chế được bảo hộ dưới hình thức cấp Bằng độc quyền sáng chế nếu đáp ứng các điều kiện sau đây: Có tính mới; Có trình độ sáng tạo; Có khả năng áp dụng công nghiệp.
  • Sáng chế được bảo hộ dưới hình thức cấp Bằng độc quyền giải pháp hữu ích nếu không phải là hiểu biết thông thường và đáp ứng các điều kiện sau đây: Có tính mới; Có khả năng áp dụng công nghiệp.

Đối tượng không được bảo hộ với danh nghĩa sáng chế:

  • Phát minh, lý thuyết khoa học, phương pháp toán học;
  • Sơ đồ, kế hoạch, quy tắc và phương pháp để thực hiện các hoạt động trí óc, huấn luyện vật nuôi, thực hiện trò chơi, kinh doanh; chương trình máy tính;
  • Cách thức thể hiện thông tin;
  • Giải pháp chỉ mang đặc tính thẩm mỹ;
  • Giống thực vật, giống động vật;
  • Quy trình sản xuất thực vật, động vật chủ yếu mang bản chất sinh học mà không phải là quy trình vi sinh;
  • Phương pháp phòng ngừa, chẩn đoán và chữa bệnh cho người và động vật.

3. Điều kiện đăng ký sở hữu trí tuệ đối với kiểu dáng công nghiệp

Điều kiện chung đối với kiểu dáng công nghiệp được bảo hộ

Kiểu dáng công nghiệp được bảo hộ nếu đáp ứng các điều kiện sau đây:

  • Có tính mới: Kiểu dáng công nghiệp được coi là có tính mới nếu kiểu dáng công nghiệp đó khác biệt đáng kể với những kiểu dáng công nghiệp đã bị bộc lộ công khai dưới hình thức sử dụng, mô tả bằng văn bản hoặc bất kỳ hình thức nào khác ở trong nước hoặc ở nước ngoài trước ngày nộp đơn hoặc trước ngày ưu tiên nếu đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp được hưởng quyền ưu tiên.
  • Có tính sáng tạo: Kiểu dáng công nghiệp được coi là có tính sáng tạo nếu căn cứ vào các kiểu dáng công nghiệp đã được bộc lộ công khai dưới hình thức sử dụng, mô tả bằng văn bản hoặc bất kỳ hình thức nào khác ở trong nước hoặc ở nước ngoài trước ngày nộp đơn hoặc trước ngày ưu tiên của đơn đăng ký kiểu dáng công nghiệp trong trường hợp đơn được hưởng quyền ưu tiên, kiểu dáng công nghiệp đó không thể được tạo ra một cách dễ dàng đối với người có hiểu biết trung bình về lĩnh vực tương ứng.
  • Có khả năng áp dụng công nghiệp: Kiểu dáng công nghiệp được coi là có khả năng áp dụng công nghiệp nếu có thể dùng làm mẫu để chế tạo hàng loạt sản phẩm có hình dáng bên ngoài là kiểu dáng công nghiệp đó bằng phương pháp công nghiệp hoặc thủ công nghiệp.

Đối tượng không được bảo hộ với danh nghĩa kiểu dáng công nghiệp

  • Hình dáng bên ngoài của sản phẩm do đặc tính kỹ thuật của sản phẩm bắt buộc phải có;
  • Hình dáng bên ngoài của công trình xây dựng dân dụng hoặc công nghiệp;
  • Hình dáng của sản phẩm không nhìn thấy được trong quá trình sử dụng sản phẩm.

4. Điều kiện đăng ký sở hữu trí tuệ đối với thiết kế bố trí

Điều kiện chung đối với thiết kế bố trí

Thiết kế bố trí được bảo hộ nếu đáp ứng các điều kiện sau đây:

  • Có tính nguyên gốc;
  • Có tính mới thương mại.

Đối tượng không được bảo hộ với danh nghĩa thiết kế bố trí

  • Nguyên lý, quy trình, hệ thống, phương pháp được thực hiện bởi mạch tích hợp bán dẫn;
  • Thông tin, phần mềm chứa trong mạch tích hợp bán dẫn.

5. Điều kiện đăng ký sở hữu trí tuệ đối với nhãn hiệu

Điều kiện chung đối với nhãn hiệu

Nhãn hiệu được bảo hộ nếu đáp ứng các điều kiện sau đây:

  • Là dấu hiệu nhìn thấy được dưới dạng chữ cái, từ ngữ, hình vẽ, hình ảnh, kể cả hình ba chiều hoặc sự kết hợp các yếu tố đó, được thể hiện bằng một hoặc nhiều mầu sắc;
  • Có khả năng phân biệt hàng hoá, dịch vụ của chủ sở hữu nhãn hiệu với hàng hoá, dịch vụ của chủ thể khác.

Dấu hiệu không được bảo hộ với danh nghĩa nhãn hiệu

Các dấu hiệu sau đây không được bảo hộ với danh nghĩa nhãn hiệu:

  • Dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với hình quốc kỳ, quốc huy của các nước;
  • Dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với biểu tượng, cờ, huy hiệu, tên viết tắt, tên đầy đủ của cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị, tổ chức chính trị – xã hội, tổ chức chính trị xã hội – nghề nghiệp, tổ chức xã hội, tổ chức xã hội – nghề nghiệp của Việt Nam và tổ chức quốc tế, nếu không được cơ quan, tổ chức đó cho phép;
  • Dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với tên thật, biệt hiệu, bút danh, hình ảnh của lãnh tụ, anh hùng dân tộc, danh nhân của Việt Nam, của nước ngoài;
  • Dấu hiệu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với dấu chứng nhận, dấu kiểm tra, dấu bảo hành của tổ chức quốc tế mà tổ chức đó có yêu cầu không được sử dụng, trừ trường hợp chính tổ chức này đăng ký các dấu đó làm nhãn hiệu chứng nhận;
  • Dấu hiệu làm hiểu sai lệch, gây nhầm lẫn hoặc có tính chất lừa dối người tiêu dùng về nguồn gốc xuất xứ, tính năng, công dụng, chất lượng, giá trị hoặc các đặc tính khác của hàng hoá, dịch vụ.

Trên đây là điều kiện đăng ký sở hữu trí tuệ đối với các đối tượng quyền tác giả, quyền liên quan và các đối tượng đăng ký quyền sở hữu công nghiệp. Bên cạnh đó, còn có những đối tượng đăng ký sở hữu trí tuệ: chỉ dẫn địa lý, tên thương mại; bí mật kinh doanh; thiết kế bố trí. Tuy nhiên, do phạm vi bài viết tập trung vào những đối tượng phổ biến nên trong trường hợp cần hỗ trợ và tư vấn điều kiện bảo hộ các đối tượng khác cụ thể hơn. Các đơn vị, cá nhân có thể liên hệ để được luật sư Mazlaw tư vấn cụ thể.

Gọi ngay Holine 0984.535.843 để luật sư tư vấn và hỗ trợ thủ tục đăng ký sở hữu trí tuệ tại Việt Nam.

Bước 3: Tìm hiểu hồ sơ và quy trình đăng ký sở hữu trí tuệ

1. Hồ sơ và quy trình đăng ký sở hữu trí tuệ đối với quyền tác giả, quyền liên quan

Cơ quan thực hiện: Cục bản quyền tác giả

Hồ sơ đăng ký quyền tác giả, quyền liên quan

Nghị định số 22/2018/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật sở hữu trí tuệ quy định hồ sơ đăng ký bản quyền như sau:

  • Bản tờ khai đăng ký đã điền đầy đủ thông tin tác giả, chủ sở hữu, thông tin đối tượng đăng ký bản quyền tác giả (01 bản)
  • Bản sao tác phẩm đăng ký bản quyền tác giả (02 bản)
  • Văn bản chứng minh quyền nộp đơn của tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả (gọi là giấy cam đoan hoặc bản tuyên bố quyền tác giả và chủ sở hữu quyền tác giả)
  • Văn bản đồng ý của các tác giả hoặc các chủ sở hữu (trường hợp tác phẩm có hơn 1 tác giả hoặc chủ sở hữu quyền tác giả)
  • Giấy ủy quyền (hoặc hợp đồng ủy quyền) trường hợp nộp hồ sơ đăng ký bản quyền qua đơn vị đại diện.
  • Một số tài liệu khác tùy vào từng trường hợp: Hợp đồng cho tặng, văn bản thừa kế, hợp đồng lao động…

Quy trình đăng ký sở hữu trí tuệ đối với quyền tác giả, quyền liên quan

Hiện nay, đăng ký quyền tác giả, quyền liên quan được thực hiện ở cấp độ 3 trong quy định về dịch vụ công – thủ tục hành chính. Do vậy, bên cạnh việc nộp hồ sơ giấy, người nộp đơn phải tiến hành kê khai hồ sơ online trên cổng dịch vụ công.

  • Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ theo quy định.
  • Bước 2: Đăng ký tài khoản và kê khai hồ sơ trên cổng dịch vụ công trực tuyến.
  • Bước 3: Xác nhận mã hồ sơ online và gửi hồ sơ giấy đến cơ quan có thẩm quyền.
  • Bước 4: Nhận Giấy chứng nhận đăng ký quyền tác giả và đóng phí.
Các bước đăng ký bản quyền quyền tác giả trên cổng dịch vụ công trực tuyến

Các bước đăng ký bản quyền quyền tác giả trên cổng dịch vụ công trực tuyến

Xem thêm: Hướng dẫn chi tiết quy trình đăng ký sở hữu trí tuệ đối với quyền tác giả, quyền liên quan!

2. Hồ sơ và các bước đăng ký sở hữu trí tuệ đối với quyền sở hữu công nghiệp

Hồ sơ và các bước đăng ký sở hữu trí tuệ nhãn hiệu

Hồ sơ đăng ký sở hữu trí tuệ nhãn hiệu bao gồm các tài liệu tối thiểu:

  • 02 tờ khai đăng ký nhãn hiệu
  • 05 mẫu nhãn hiệu
  • Biên lai đóng phí và lệ phí

Xem thêm: Hướng dẫn chi tiết thủ tục đăng ký nhãn hiệu tại Cục sở hữu trí tuệ!

Bên cạnh đó, hồ sơ đăng ký nhãn hiệu có thể có một số tài liệu khác (nếu có)

  • Giấy ủy quyền
  • Quy chế sử dụng
  • Bản thuyết minh
  • Bản đồ khu vực
  • Văn bản của Ủy ban nhân dân…

Xem thêm: Hướng dẫn chi tiết thủ tục đăng ký nhãn hiệu tại Cục sở hữu trí tuệ!

Hồ sơ và các bước đăng ký sở hữu trí tuệ đối với kiểu dáng công nghiệp

  • 02 Tờ khai đăng ký kiểu dáng công nghiệp, đánh máy theo mẫu số 03-KDCN Phụ lục A của Thông tư số 01/2007/TT-BKHCN;
  • 01 Bản mô tả kiểu dáng công nghiệp; [Bản mô tả kiểu dáng công nghiệp phải đáp ứng quy định tại điểm 33.5 Thông tư số 01/2007/TT-BKHCN, bản kiểu dáng công nghiệp phải bao gồm các nội dung sau:
  • 04 Bộ ảnh chụp/bản vẽ kiểu dáng công nghiệp.
  • Chứng từ nộp phí, lệ phí.

Xem thêm: Hướng dẫn chi tiết thủ tục đăng ký kiểu dáng công nghiệp tại cục sở hữu trí tuệ!

Hồ sơ và các bước đăng ký sở hữu trí tuệ đối với sáng chế, giải pháp hữu ích

  • 02 Tờ khai đăng ký sáng chế, đánh máy theo mẫu số 01-SC Phụ lục A của Thông tư số 01/2007/TT-BKHCN;
  • 02 Bản mô tả sáng chế/ giải pháp hữu ích; Bản mô tả sáng chế/giải pháp hữu ích phải đáp ứng quy định tại điểm 23.6 Thông tư số 01/2007/TT-BKHCN. Bản mô tả sáng chế/giải pháp hữu ích gồm có Phần mô tả, Yêu cầu bảo hộ và Hình vẽ (nếu có).
  • Yêu cầu bảo hộ được tách thành riêng sau phần mô tả, yêu cầu bảo hộ được dùng để xác định phạm vi quyền sở hữu công nghiệp đối với sáng chế. Yêu cầu bảo hộ phải được trình bày ngắn gọn, rõ ràng, phù hợp với phần mô tả và hình vẽ, trong đó phải làm rõ những dấu hiệu mới của đối tượng yêu cầu được bảo hộ.
  • Hình vẽ, sơ đồ (nếu có): được tách thành trang riêng.
  • 02 Bản tóm tắt sáng chế/giải pháp hữu ích. Tóm tắt sáng chế/giải pháp hữu ích không được vượt quá 150 từ và phải được tách thành trang riêng. Bản tóm tắt sáng chế/giải pháp hữu ích không bắt buộc phải nộp tại thời điểm nộp đơn và người nộp đơn có thể bổ sung sau;
  • Chứng từ nộp phí, lệ phí.

Xem thêm: Hướng dẫn chi tiết thủ tục đăng ký sáng chế, giải pháp hữu ích!

Bước 4: Lựa chọn dịch vụ đăng ký sở hữu trí tuệ tại Mazlaw

Trong đăng ký sở hữu trí tuệ, ngay từ bước xác định đối tượng đăng ký hay tra cứu, đánh giá khả năng bảo hộ của đối tượng đăng ký sở hữu trí tuệ nếu không có chuyên môn thực hiện sẽ dẫn đến hồ sơ nộp sai đối tượng, không đáp ứng điều kiện bảo hộ, dẫn đến hậu quả lãng phí về tài chính và tốn rất nhiều thời gian, dẫn đến thiệt hại trong kinh doanh. Đồng thời, quá trình theo dõi và thẩm định đăng ký sở hữu trí tuệ yêu cầu bạn phải có theo dõi sát sao nhằm nắm bắt tình trạng hồ sơ. Xử lý kịp thời các vấn đề phát sinh.
Tất cả những yếu tố trên đòi hỏi người thực hiện hồ sơ không chỉ có chuyên môn mà còn cần kinh nghiệm nhằm đảm bảo quá trình thực hiện đăng ký chính xác, nhanh chóng và đạt tỉ lệ bảo hộ tối đa cho đối tượng đăng ký sở hữu trí tuệ.

Dịch vụ đăng ký sở hữu trí tuệ tại Mazlaw

Dịch vụ đăng ký sở hữu trí tuệ tại Mazlaw

Dưới đây là những lý tại sao bạn nên lựa chọn dịch vụ đăng ký sở hữu trí tuệ tại Mazlaw:

  • Là đơn vị có kinh nghiệm lâu năm trong lĩnh vực tư vấn – đăng ký sở hữu trí tuệ trong nước và quốc tế.
  • Đội ngũ chuyên viên và luật sư có trình độ, chuyên môn cao và nhiều năm kinh nghiệm trong việc tiếp nhận, tư vấn và xử lý hồ sơ đăng ký sở hữu trí tuệ.
  • Luôn sẵn sàng tiếp nhận và thực hiện hồ sơ cho khách hàng dưới mọi hình thức nhằm tiết kiệm tối đa thời gian và công sức cho khách hàng.
  • Quy trình thực hiện liền mạch, được phụ trách và theo dõi sát sao từng hồ sơ từ khâu tiếp nhận đến khi bàn giao kết quả.
  • Luôn đưa ra phương án đăng ký sở hữu trí tuệ phù hợp, nhanh chóng và đạt hiệu quả bảo hộ tối đa cho khách hàng.
  • Luôn lắng nghe, hỗ trợ và giúp khách hàng phân tích, lựa chọn đối tượng đăng ký sở hữu trí tuệ chính xác, phù hợp, hiệu quả.
Đánh giá bài viết!
[Số đánh giá: 8 Trung bình: 5]