Tra cứu và đánh giá khả năng bảo hộ của nhãn hiệu là bước quan trọng trước khi doanh nghiệp, hộ kinh doanh hoặc cá nhân quyết định nộp đơn đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam. Về bản chất, tra cứu không đơn thuần là nhập tên thương hiệu lên một cơ sở dữ liệu để xem có kết quả trùng hay không, mà phải được thực hiện theo phương pháp chuyên môn, kết hợp giữa việc phân tích dấu hiệu, nhóm hàng hóa/dịch vụ, tình trạng pháp lý của các đơn đăng ký trước và mức độ tương tự có khả năng gây nhầm lẫn. Cục Sở hữu trí tuệ cũng xác định hoạt động tra cứu thông tin sở hữu công nghiệp nhằm phục vụ việc đánh giá khả năng bảo hộ và hạn chế nguy cơ xâm phạm quyền của chủ thể khác.

Đối với doanh nghiệp đang xây dựng thương hiệu mới, đặc biệt là thương hiệu bán hàng trên sàn thương mại điện tử, website, mạng xã hội hoặc hệ thống phân phối, việc tra cứu nhãn hiệu trước khi đầu tư mạnh vào nhận diện thương hiệu có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Một tên thương hiệu có thể đang được sử dụng rộng rãi trên thị trường nhưng vẫn chưa chắc đã được bảo hộ; ngược lại, việc không tìm thấy một nhãn hiệu hoàn toàn trùng về mặt chữ cũng không đồng nghĩa với việc nhãn hiệu có khả năng đăng ký. Vì vậy, cần phân biệt rõ tra cứu nhãn hiệu với đánh giá khả năng bảo hộ nhãn hiệu.

Hướng dẫn tra cứu và đánh giá khả năng bảo hộ của nhãn hiệu

Tra cứu nhãn hiệu bằng công cụ WIPO PUBLISH

1. Vì sao cần tra cứu nhãn hiệu trước khi đăng ký?

Theo kinh nghiệm thực tiễn của tổ chức đại diện sở hữu trí tuệ, rủi ro lớn nhất đối với người nộp đơn không phải lúc nào cũng nằm ở việc hồ sơ đăng ký có đầy đủ hay không, mà nằm ở chính đối tượng dự định đăng ký. Nếu nhãn hiệu đã có đơn nộp trước hoặc tồn tại nhãn hiệu tương tự đến mức có khả năng gây nhầm lẫn trong cùng hoặc các nhóm hàng hóa, dịch vụ liên quan, việc nộp đơn mới có thể đối mặt với nguy cơ bị từ chối trong quá trình thẩm định nội dung.

Tra cứu trước giúp chủ đơn có cơ sở để quyết định một trong các phương án: tiếp tục sử dụng và đăng ký nhãn hiệu hiện tại; điều chỉnh tên hoặc thiết kế nhãn hiệu; thu hẹp hoặc xây dựng lại danh mục hàng hóa, dịch vụ; hoặc lựa chọn một phương án thương hiệu khác có mức độ an toàn pháp lý cao hơn. Đây cũng là lý do tra cứu khả năng bảo hộ nhãn hiệu nên được thực hiện trước khi doanh nghiệp đầu tư lớn vào biển hiệu, bao bì, website, quảng cáo, hệ thống đại lý và nhận diện thương hiệu.

Bạn có thể tham khảo thêm nội dung chuyên sâu của MazLaw về tra cứu nhãn hiệu và đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, trong đó phân tích mục đích tra cứu, công cụ tra cứu và quy trình đăng ký nhãn hiệu.

2. Tra cứu nhãn hiệu gồm những nội dung nào?

Một quy trình tra cứu chuyên nghiệp không nên chỉ tìm kiếm chính xác tên thương hiệu. Tổ chức đại diện sở hữu trí tuệ thường phải xây dựng chiến lược tra cứu theo nhiều lớp để nhận diện các đối tượng có khả năng trở thành căn cứ từ chối.

2.1. Tra cứu dấu hiệu chữ

Trước tiên cần tìm chính xác tên nhãn hiệu dự kiến đăng ký. Sau đó phải mở rộng sang các biến thể về cách viết, cách đọc, từ ghép, cách đảo vị trí từ, dạng viết liền hoặc viết tách, số ít – số nhiều và những thành phần có khả năng tạo nên ấn tượng thương mại tương tự.

Ví dụ, nếu doanh nghiệp dự định đăng ký một nhãn hiệu gồm hai thành phần từ ngữ, việc chỉ tra cứu toàn bộ cụm từ đó là chưa đủ. Cần xem xét từng thành phần, cấu trúc tổng thể và những nhãn hiệu có cách trình bày hoặc phát âm tương đồng. Trong đánh giá chuyên môn, khả năng gây nhầm lẫn không được xác định chỉ bằng việc hai nhãn hiệu có giống nhau 100% hay không.

2.2. Tra cứu phần hình của nhãn hiệu

Đối với nhãn hiệu logo, cần xem xét cả yếu tố hình, bố cục, biểu tượng, cách thể hiện và sự kết hợp giữa phần chữ với phần hình. Những trường hợp có hình ảnh tương đồng về cấu trúc hoặc tạo ra ấn tượng thương mại gần nhau cũng cần được đưa vào phạm vi đánh giá.

Đây là điểm mà việc tự tra cứu bằng từ khóa thông thường có thể bỏ sót. Đặc biệt với logo, nhãn hiệu kết hợp chữ và hình hoặc nhãn hiệu có yếu tố đồ họa đặc trưng, việc đánh giá chuyên môn thường cần kết hợp nhiều nguồn dữ liệu và phương pháp tra cứu khác nhau.

2.3. Tra cứu theo nhóm hàng hóa, dịch vụ

Đây là một trong những yếu tố quyết định chất lượng của kết quả tra cứu. Một nhãn hiệu giống hoặc tương tự không phải trong mọi trường hợp đều tạo thành trở ngại pháp lý tuyệt đối. Cần xác định chính xác hàng hóa, dịch vụ mà nhãn hiệu dự kiến được sử dụng, sau đó phân loại và đánh giá quan hệ giữa nhóm hàng hóa, dịch vụ của chủ đơn với nhóm của các nhãn hiệu đối chứng.

Việc lựa chọn nhóm Nice vì vậy không nên thực hiện theo cách “chọn nhóm càng nhiều càng tốt”. Danh mục hàng hóa, dịch vụ cần phản ánh đúng nhu cầu sử dụng và chiến lược bảo hộ của doanh nghiệp, đồng thời phải được xây dựng với góc nhìn dài hạn để hạn chế khoảng trống bảo hộ.

3. Tra cứu nhãn hiệu ở đâu?

Đối với nhãn hiệu dự kiến đăng ký tại Việt Nam, nguồn thông tin quan trọng là hệ thống thông tin của Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam (IP VIETNAM). Trên cổng thông tin của Cục hiện có chuyên mục tra cứu thông tin sở hữu công nghiệp và các hướng dẫn tra cứu nhãn hiệu, bao gồm cả hướng dẫn sử dụng một số cơ sở dữ liệu quốc tế.

Bạn có thể truy cập Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam để tham khảo nguồn thông tin chính thức. Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam

Đối với nhãn hiệu quốc tế hoặc các đăng ký theo Hệ thống Madrid, có thể sử dụng các công cụ của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO). WIPO cung cấp hệ thống tìm kiếm và theo dõi thông tin đăng ký nhãn hiệu quốc tế, cho phép tra cứu theo tên nhãn hiệu, chủ sở hữu, số đăng ký quốc tế và nhiều trường thông tin khác.

Có thể tham khảo WIPO – Find and Monitor hoặc Madrid Monitor khi cần kiểm tra nhãn hiệu quốc tế. WIPO – Find and Monitor WIPO Madrid Monitor

4. Hướng dẫn tra cứu nhãn hiệu cơ bản

Để thực hiện một lần tra cứu sơ bộ, chủ doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc xác định chính xác mẫu nhãn hiệu dự kiến đăng ký, tên thương hiệu, lĩnh vực kinh doanh và nhóm hàng hóa, dịch vụ tương ứng. Sau đó, tiến hành tìm kiếm tên nhãn hiệu trên cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp.

Bước đầu tiên là tìm kiếm trùng chính xác. Đây là lớp tra cứu cơ bản nhằm xác định xem đã có đơn đăng ký hoặc văn bằng bảo hộ chứa dấu hiệu giống hoặc gần như giống với nhãn hiệu dự kiến đăng ký hay chưa.

Bước thứ hai là tìm kiếm tương tự về cấu trúc và cách đọc. Cần thay đổi cách kết hợp từ, kiểm tra các thành phần chính và những biến thể có khả năng tạo ra ấn tượng thương mại tương tự. Trong thực tế thẩm định, một nhãn hiệu không nhất thiết phải giống hoàn toàn mới có nguy cơ bị từ chối.

Bước thứ ba là kiểm tra nhóm hàng hóa, dịch vụ. Kết quả tìm kiếm cần được đối chiếu với danh mục mà doanh nghiệp dự định đăng ký. Hai nhãn hiệu có dấu hiệu tương tự nhưng hàng hóa, dịch vụ hoàn toàn khác biệt có thể được đánh giá khác với hai nhãn hiệu tương tự được sử dụng cho các sản phẩm hoặc dịch vụ có quan hệ gần gũi.

Bước thứ tư là kiểm tra tình trạng pháp lý của từng kết quả. Không nên coi mọi kết quả xuất hiện trên cơ sở dữ liệu là một “đối chứng” có giá trị như nhau. Cần phân biệt đơn đang thẩm định, đơn đã bị từ chối, đơn đã rút, văn bằng còn hiệu lực, văn bằng hết hiệu lực và các tình trạng pháp lý khác.

Bước cuối cùng là lập danh sách các nhãn hiệu đối chứng quan trọng và tiến hành đánh giá khả năng bảo hộ trên cơ sở tổng hợp dấu hiệu, hàng hóa/dịch vụ, thời điểm nộp đơn và tình trạng pháp lý.

5. Thế nào là đánh giá khả năng bảo hộ nhãn hiệu?

Đánh giá khả năng bảo hộ nhãn hiệu là bước có giá trị chuyên môn cao hơn so với việc đơn thuần tra cứu dữ liệu. Mục tiêu không phải chỉ trả lời câu hỏi “có nhãn hiệu giống hay không?”, mà phải trả lời câu hỏi quan trọng hơn: với dấu hiệu và danh mục hàng hóa, dịch vụ cụ thể này, khả năng được cấp văn bằng bảo hộ ở mức nào và những rủi ro pháp lý nào cần xử lý trước khi nộp đơn?

Việc đánh giá thường tập trung vào ba nhóm vấn đề lớn.

Thứ nhất là khả năng phân biệt của chính nhãn hiệu. Một dấu hiệu quá mô tả, mang tính thông thường hoặc không đủ khả năng giúp người tiêu dùng nhận biết nguồn gốc thương mại của hàng hóa, dịch vụ có thể gặp trở ngại trong quá trình đăng ký.

Thứ hai là nguy cơ xung đột với quyền đã tồn tại trước đó. Cần xác định những nhãn hiệu có dấu hiệu trùng hoặc tương tự, đồng thời phân tích mối quan hệ giữa hàng hóa, dịch vụ của các bên.

Thứ ba là các căn cứ loại trừ khác theo pháp luật sở hữu trí tuệ. Một nhãn hiệu có thể không trùng với nhãn hiệu trước đó nhưng vẫn cần được xem xét về các điều kiện bảo hộ khác theo quy định hiện hành.

Cục Sở hữu trí tuệ hiện cũng công bố các nội dung hướng dẫn và thông tin liên quan đến việc đánh giá khả năng bảo hộ đối tượng sở hữu công nghiệp.

6. Phân biệt tra cứu sơ bộ và tra cứu chuyên sâu

Tra cứu sơ bộ thường được thực hiện nhằm phát hiện nhanh những nhãn hiệu trùng hoặc tương tự nổi bật. Đây là bước phù hợp khi doanh nghiệp đang trong giai đoạn lựa chọn tên thương hiệu và cần loại bỏ sớm những phương án có rủi ro cao.

Tuy nhiên, tra cứu sơ bộ không nên được hiểu là kết luận chắc chắn rằng nhãn hiệu sẽ được cấp văn bằng. Ngay cả khi không tìm thấy đối chứng rõ ràng, vẫn cần đánh giá các yếu tố pháp lý khác trước khi quyết định nộp đơn.

Tra cứu chuyên sâu được thực hiện với phạm vi rộng hơn, bao gồm phân tích các dấu hiệu tương tự, nhóm hàng hóa/dịch vụ, tình trạng pháp lý của đối chứng và những yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả thẩm định. Kết quả của hoạt động này có giá trị tham khảo cao hơn cho quyết định đầu tư thương hiệu và xây dựng chiến lược đăng ký.

Theo thông tin chuyên môn được MazLaw công bố, việc tra cứu và đánh giá trước khi đăng ký giúp khách hàng giảm thiểu rủi ro trong quá trình thẩm định và có cơ sở lựa chọn phương án bảo hộ phù hợp.

7. Những sai lầm thường gặp khi tự tra cứu nhãn hiệu

Một sai lầm phổ biến là chỉ tìm kiếm đúng tên thương hiệu và kết luận rằng không có kết quả nghĩa là nhãn hiệu có thể đăng ký. Cách làm này bỏ qua nhiều trường hợp tương tự về cách đọc, cấu trúc, ý nghĩa hoặc cách trình bày.

Sai lầm thứ hai là chỉ nhìn vào tên nhãn hiệu mà không kiểm tra nhóm hàng hóa, dịch vụ. Trong khi đó, phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu luôn gắn với hàng hóa, dịch vụ được đăng ký và được bảo hộ.

Sai lầm thứ ba là thấy một nhãn hiệu tương tự rồi kết luận ngay rằng “chắc chắn bị từ chối”. Đánh giá khả năng bảo hộ phải dựa trên tổng thể các yếu tố và tình trạng pháp lý cụ thể của đối chứng, không thể chỉ dựa vào một kết quả tìm kiếm.

Sai lầm thứ tư là bỏ qua thời điểm nộp đơn. Trong chiến lược bảo hộ nhãn hiệu, nguyên tắc ưu tiên và lịch sử hồ sơ của các đối tượng đối chứng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc đánh giá rủi ro.

Sai lầm thứ năm là không kiểm tra các nguồn dữ liệu quốc tế trong trường hợp doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu, kinh doanh xuyên biên giới hoặc dự kiến mở rộng thị trường. WIPO hiện cung cấp công cụ tìm kiếm nhiều bộ sưu tập nhãn hiệu quốc gia, khu vực và quốc tế thông qua Global Brand Database, đồng thời cung cấp công cụ theo dõi đăng ký quốc tế qua Madrid System.

8. Có nên nộp đơn ngay khi tra cứu không thấy nhãn hiệu trùng?

Không nên hiểu kết quả “không tìm thấy nhãn hiệu trùng” là một sự bảo đảm rằng đơn chắc chắn được cấp văn bằng. Chính MazLaw cũng lưu ý rằng kết quả tra cứu sơ bộ hoặc tra cứu chuyên sâu trước khi đăng ký chỉ có giá trị tham khảo và không thể thay thế kết luận của cơ quan có thẩm quyền trong quá trình thẩm định đơn.

Trên thực tế, khả năng bảo hộ nhãn hiệu phải được đánh giá theo tổng thể. Một nhãn hiệu có thể không có đối chứng trùng hoàn toàn nhưng vẫn tồn tại nhãn hiệu tương tự về mặt tổng thể và có khả năng gây nhầm lẫn. Ngược lại, sự tồn tại của một nhãn hiệu có thành phần tương tự cũng không mặc nhiên đồng nghĩa với việc mọi đơn đăng ký mới đều bị từ chối.

Do đó, cách tiếp cận phù hợp là xây dựng một ý kiến đánh giá khả năng bảo hộ dựa trên dữ liệu tra cứu và các căn cứ pháp lý liên quan, đồng thời xác định mức độ rủi ro trước khi quyết định nộp đơn.

9. Khi nào doanh nghiệp nên sử dụng dịch vụ tra cứu và đánh giá chuyên sâu?

Đối với tên thương hiệu có giá trị đầu tư lớn, logo được sử dụng trên toàn bộ hệ thống sản phẩm, thương hiệu dự kiến triển khai trên sàn thương mại điện tử hoặc doanh nghiệp chuẩn bị mở rộng thị trường, việc sử dụng dịch vụ của tổ chức đại diện sở hữu trí tuệ thường có ý nghĩa thiết thực hơn so với việc chỉ tự tra cứu.

Đặc biệt, nếu kết quả tra cứu xuất hiện một hoặc nhiều nhãn hiệu có dấu hiệu tương tự, doanh nghiệp không nên vội thay đổi thương hiệu hoặc từ bỏ kế hoạch đăng ký. Cần có chuyên gia sở hữu trí tuệ phân tích cụ thể từng đối chứng, tình trạng pháp lý, nhóm hàng hóa/dịch vụ và mức độ tương đồng để đưa ra phương án phù hợp.

MazLaw cung cấp dịch vụ tra cứu và đánh giá khả năng bảo hộ nhãn hiệu, đồng thời hỗ trợ tư vấn xây dựng phương án đăng ký, chuẩn bị hồ sơ và xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình thẩm định. Thông tin về hoạt động tư vấn sở hữu trí tuệ của MazLaw có thể tham khảo tại Công ty luật chuyên về sở hữu trí tuệ MazLaw.

10. Lưu ý quan trọng về pháp luật nhãn hiệu hiện hành

Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý rằng quy định pháp luật về sở hữu trí tuệ có thể được sửa đổi và việc đánh giá hồ sơ phải căn cứ vào quy định có hiệu lực tại thời điểm nộp và thẩm định đơn. Theo thông tin Cục Sở hữu trí tuệ công bố về Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Sở hữu trí tuệ năm 2025, từ ngày 01/04/2026 đã có những thay đổi đáng chú ý đối với thủ tục đăng ký nhãn hiệu, trong đó có thời hạn thẩm định nội dung, thời hạn phản đối và thời hạn công bố đơn.

Vì vậy, các bài viết hoặc hướng dẫn đăng ký nhãn hiệu được công bố từ những năm trước có thể không còn phản ánh đầy đủ quy trình hiện hành. Khi xây dựng chiến lược đăng ký cho doanh nghiệp, cần kiểm tra quy định mới nhất và đánh giá hồ sơ trên cơ sở pháp luật đang có hiệu lực.

11. Quy trình tra cứu và đánh giá khả năng bảo hộ nhãn hiệu tại MazLaw

Với cách tiếp cận của một tổ chức đại diện sở hữu trí tuệ, quy trình nên bắt đầu từ việc thu thập thông tin về mẫu nhãn hiệu, chủ đơn, lĩnh vực kinh doanh, sản phẩm/dịch vụ dự kiến sử dụng và thị trường mục tiêu. Sau đó, chuyên viên tiến hành tra cứu theo nhiều phương án từ khóa và nhóm hàng hóa, dịch vụ, xác định các nhãn hiệu đối chứng đáng chú ý và kiểm tra tình trạng pháp lý của từng đối tượng.

Trên cơ sở kết quả thu được, bước quan trọng nhất là phân tích khả năng phân biệt và nguy cơ tương tự gây nhầm lẫn. Kết quả cuối cùng không chỉ nên là danh sách các nhãn hiệu tìm thấy mà cần đưa ra nhận định có tính chiến lược: nhãn hiệu có thể tiếp tục đăng ký, nên điều chỉnh một phần, cần thay đổi toàn bộ, hay có thể đăng ký nhưng cần xây dựng phương án xử lý rủi ro đối với một số đối chứng cụ thể.

Đây cũng là điểm khác biệt giữa việc “tra cứu dữ liệu” và tư vấn sở hữu trí tuệ chuyên sâu. Mục tiêu cuối cùng không phải tạo ra thật nhiều kết quả tìm kiếm mà là giúp chủ doanh nghiệp đưa ra quyết định đúng trước khi bỏ chi phí xây dựng và phát triển thương hiệu.

Tra cứu và đánh giá khả năng bảo hộ của nhãn hiệu là bước nên được thực hiện trước khi nộp đơn đăng ký nhãn hiệu, đặc biệt đối với những thương hiệu mà doanh nghiệp dự kiến đầu tư lâu dài. Một quy trình tra cứu có chất lượng phải kết hợp dữ liệu về dấu hiệu, nhóm hàng hóa/dịch vụ, các nhãn hiệu có trước, tình trạng pháp lý và các căn cứ pháp luật liên quan; từ đó đưa ra đánh giá về mức độ rủi ro thay vì chỉ dựa vào việc có hay không có một kết quả trùng tên.

Đối với doanh nghiệp, hộ kinh doanh và cá nhân đang chuẩn bị đăng ký thương hiệu, đăng ký logo, đăng ký nhãn hiệu tại Hà Nội, TP.HCM và trên toàn quốc, việc thực hiện tra cứu chuyên sâu trước khi nộp đơn có thể giúp hạn chế đáng kể nguy cơ lựa chọn phải một dấu hiệu có khả năng bị từ chối. Trong trường hợp thương hiệu có giá trị thương mại lớn hoặc kết quả tra cứu xuất hiện đối chứng tương tự, nên có ý kiến của luật sư và chuyên gia sở hữu trí tuệ trước khi quyết định chiến lược đăng ký.

MazLaw – Tổ chức đại diện sở hữu trí tuệ cung cấp dịch vụ tra cứu, đánh giá khả năng bảo hộ, đăng ký nhãn hiệu và tư vấn chiến lược bảo hộ thương hiệu tại Việt Nam. Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm chuyên mục Nhãn hiệu – Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu – Tra cứu nhãn hiệu hoặc các nội dung tư vấn sở hữu trí tuệ của MazLaw để tìm hiểu thêm về quy trình và giải pháp bảo hộ phù hợp.

Đánh giá bài viết!
[Số đánh giá: 1 Trung bình: 5]